(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spedito
B1
verb (past participle) B1 Logistics, Business, Military

spedito

/speˈdi.to/
đã được gửi đi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spedito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mandato a destinazione; inviato.

Ý nghĩa của "spedito" trong tiếng Việt

Đã được gửi đi đến một đích đến hoặc cho một mục đích cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spedito"

  • "Il pacco è stato spedito ieri."

    "Bưu kiện đã được gửi đi ngày hôm qua."

  • "La lettera è già stata spedita."

    "Bức thư đã được gửi đi rồi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spedito"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "spedito" & Ghi chú

Cách dùng "spedito" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'spedito' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'spedire', có nghĩa là 'gửi đi'. Nó tương đương với nghĩa 'đã được gửi đi' trong tiếng Việt. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'spedire' (gửi) và 'ricevere' (nhận).

Ngữ pháp & Chia từ "spedito" (Grammatica)