(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inviato
B1
participio passato B1 Ngôn ngữ học

inviato

/inˈvja.to/
đã gửi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inviato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato del verbo 'inviare'. Mandare, fare arrivare qualcosa o qualcuno a un determinato luogo o persona.

Ý nghĩa của "inviato" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'send'. Gửi, khiến cho đi hoặc được đưa đến một địa điểm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inviato"

  • "Ho inviato una email al direttore."

    "Tôi đã gửi một email cho giám đốc."

  • "Il pacco è stato inviato ieri."

    "Bưu kiện đã được gửi đi hôm qua."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inviato"

Đồng nghĩa

Cách dùng "inviato" & Ghi chú

Cách dùng "inviato" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'inviato' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'inviare' (gửi). Nó được sử dụng để diễn tả hành động gửi đã hoàn thành. Cần phân biệt với các thì khác nhau của động từ 'inviare' để sử dụng chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "inviato" (Grammatica)