(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ricevuto
A2
verbo (participio passato) A2 General

ricevuto

/rit͡ʃeˈvuto/
đã nhận
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ricevuto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato del verbo 'ricevere': aver preso possesso di qualcosa che è stato dato, inviato o presentato.

Ý nghĩa của "ricevuto" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'receive': nhận được một cái gì đó được đưa, gửi hoặc trình bày cho bạn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ricevuto"

  • "Ho ricevuto il tuo pacco ieri."

    "Tôi đã nhận được bưu kiện của bạn ngày hôm qua."

  • "Abbiamo ricevuto la conferma della prenotazione."

    "Chúng tôi đã nhận được xác nhận đặt chỗ."

Cách dùng "ricevuto" & Ghi chú

Cách dùng "ricevuto" đúng ngữ cảnh

Từ 'ricevuto' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'ricevere' (nhận). Nó tương đương với 'đã nhận' trong tiếng Việt. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'ricevere' (nhận) và 'dare' (cho). 'Ricevuto' thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc các thông báo chính thức.

Ngữ pháp & Chia từ "ricevuto" (Grammatica)