speranzoso
Định nghĩa & Giải nghĩa "speranzoso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che, o chi manifesta, speranza; pieno di speranza
Ý nghĩa của "speranzoso" trong tiếng Việt
Cảm thấy hoặc truyền cảm hứng lạc quan về một sự kiện trong tương lai.
Câu ví dụ tiếng Ý với "speranzoso"
-
"Sono speranzoso per il futuro."
"Tôi đầy hy vọng về tương lai."
-
"Il rapporto del medico era speranzoso."
"Báo cáo của bác sĩ đầy hy vọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "speranzoso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "speranzoso" & Ghi chú
Cách dùng "speranzoso" đúng ngữ cảnh
Từ 'speranzoso' diễn tả trạng thái cảm xúc hoặc tình huống tràn đầy hy vọng. Cần phân biệt với 'ottimista' (lạc quan), thường chỉ thái độ tin tưởng vào kết quả tốt đẹp nói chung.
Ngữ pháp & Chia từ "speranzoso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è più speranzoso di Luca riguardo al futuro dell'azienda."
"Marco lạc quan hơn Luca về tương lai của công ty."
-
"Tra tutti i candidati, Maria è la più speranzosa di ottenere il lavoro."
"Trong số tất cả các ứng viên, Maria là người lạc quan nhất về việc nhận được công việc."
-
"Questi risultati mi rendono meno speranzoso di prima riguardo alla possibilità di una soluzione pacifica."
"Những kết quả này khiến tôi ít hy vọng hơn trước đây về khả năng có một giải pháp hòa bình."