(Vị trí top_banner)
Hình minh họa speranzoso
B1
aggettivo B1 Chung

speranzoso

/speranˈt͡sozo/
đầy hy vọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "speranzoso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che, o chi manifesta, speranza; pieno di speranza

Ý nghĩa của "speranzoso" trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc truyền cảm hứng lạc quan về một sự kiện trong tương lai.

Câu ví dụ tiếng Ý với "speranzoso"

  • "Sono speranzoso per il futuro."

    "Tôi đầy hy vọng về tương lai."

  • "Il rapporto del medico era speranzoso."

    "Báo cáo của bác sĩ đầy hy vọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "speranzoso"

Đồng nghĩa

fiducioso (tin tưởng) ottimista (lạc quan)

Trái nghĩa

sfiduciato (mất lòng tin) pessimista (bi quan)

Cách dùng "speranzoso" & Ghi chú

Cách dùng "speranzoso" đúng ngữ cảnh

Từ 'speranzoso' diễn tả trạng thái cảm xúc hoặc tình huống tràn đầy hy vọng. Cần phân biệt với 'ottimista' (lạc quan), thường chỉ thái độ tin tưởng vào kết quả tốt đẹp nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "speranzoso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più speranzoso di Luca riguardo al futuro dell'azienda."

    "Marco lạc quan hơn Luca về tương lai của công ty."

  • "Tra tutti i candidati, Maria è la più speranzosa di ottenere il lavoro."

    "Trong số tất cả các ứng viên, Maria là người lạc quan nhất về việc nhận được công việc."

  • "Questi risultati mi rendono meno speranzoso di prima riguardo alla possibilità di una soluzione pacifica."

    "Những kết quả này khiến tôi ít hy vọng hơn trước đây về khả năng có một giải pháp hòa bình."