(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ottimista
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Văn học, Y học (lịch sử)

ottimista

/ot.tiˈmi.sta/
lạc quan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ottimista"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Chi è incline a vedere e giudicare le cose nella loro luce migliore; che è fiducioso sull'esito futuro di una situazione.

Ý nghĩa của "ottimista" trong tiếng Việt

Lạc quan hoặc tích cực, đặc biệt là trong một tình huống có vẻ tồi tệ hoặc khó khăn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ottimista"

  • "È sempre stata un'ottimista, anche nei momenti più difficili."

    "Cô ấy luôn lạc quan, ngay cả trong những thời điểm khó khăn nhất."

  • "Nonostante le sfide, mantengo un atteggiamento ottimista verso il futuro."

    "Mặc dù có những thử thách, tôi vẫn giữ một thái độ lạc quan về tương lai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ottimista"

Đồng nghĩa

positivo (tích cực) fiducioso (tin tưởng)

Trái nghĩa

Cách dùng "ottimista" & Ghi chú

Cách dùng "ottimista" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'ottimista' chỉ người có xu hướng nhìn nhận mọi việc theo hướng tích cực. Cần phân biệt với 'positivo', thường được dùng để chỉ sự khẳng định hoặc kết quả tốt trong một tình huống cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "ottimista" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più ottimista di Luca riguardo al futuro dell'azienda."

    "Marco lạc quan hơn Luca về tương lai của công ty."

  • "Maria è la persona più ottimista che io conosca; crede sempre nel meglio."

    "Maria là người lạc quan nhất mà tôi biết; cô ấy luôn tin vào điều tốt đẹp nhất."

  • "Questi bambini sono meno ottimisti dei loro genitori riguardo alla possibilità di trovare un lavoro."

    "Những đứa trẻ này ít lạc quan hơn cha mẹ chúng về khả năng tìm được việc làm."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio amico è sempre ottimista riguardo al futuro."

    "Bạn của tôi luôn lạc quan về tương lai."

  • "La sua visione ottimista della vita è contagiosa."

    "Cái nhìn lạc quan của cô ấy về cuộc sống thật dễ lây lan."

  • "I nostri genitori sono ottimisti sul nostro successo."

    "Cha mẹ của chúng tôi lạc quan về thành công của chúng tôi."