pessimista
Định nghĩa & Giải nghĩa "pessimista"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi tende a vedere e giudicare ogni cosa nel modo più negativo; sfiduciato nel futuro.
Ý nghĩa của "pessimista" trong tiếng Việt
Thể hiện sự bi quan, nghi ngờ hoặc không tán thành; cho kết quả xét nghiệm âm tính (không mắc bệnh hoặc tình trạng cụ thể).
Câu ví dụ tiếng Ý với "pessimista"
-
"Non essere così pessimista! Vedrai che tutto si risolverà."
"Đừng bi quan như vậy! Bạn sẽ thấy mọi thứ sẽ ổn thôi."
-
"È sempre pessimista riguardo al futuro dell'economia."
"Anh ấy luôn bi quan về tương lai của nền kinh tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pessimista"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pessimista" & Ghi chú
Cách dùng "pessimista" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'bi quan' vừa là động từ vừa là tính từ. Trong tiếng Ý, 'pessimista' chủ yếu là tính từ, dùng để miêu tả người hoặc thái độ bi quan. Để diễn tả hành động 'bi quan', có thể dùng các cụm từ như 'essere pessimista' (bi quan về điều gì đó).
Ngữ pháp & Chia từ "pessimista" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è un uomo pessimista."
"Marco là một người đàn ông bi quan."
-
"Le previsioni pessimiste del meteorologo si sono avverate."
"Những dự báo bi quan của nhà khí tượng học đã trở thành sự thật."
-
"Non essere così pessimista, vedrai che tutto si risolverà."
"Đừng bi quan như vậy, bạn sẽ thấy mọi thứ sẽ được giải quyết."