(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pessimista
B1
aggettivo B1 Tổng quát/Y học

pessimista

/pes.siˈmi.sta/
bi quan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pessimista"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi tende a vedere e giudicare ogni cosa nel modo più negativo; sfiduciato nel futuro.

Ý nghĩa của "pessimista" trong tiếng Việt

Thể hiện sự bi quan, nghi ngờ hoặc không tán thành; cho kết quả xét nghiệm âm tính (không mắc bệnh hoặc tình trạng cụ thể).

Câu ví dụ tiếng Ý với "pessimista"

  • "Non essere così pessimista! Vedrai che tutto si risolverà."

    "Đừng bi quan như vậy! Bạn sẽ thấy mọi thứ sẽ ổn thôi."

  • "È sempre pessimista riguardo al futuro dell'economia."

    "Anh ấy luôn bi quan về tương lai của nền kinh tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pessimista"

Đồng nghĩa

negativo (tiêu cực) sfiduciato (mất niềm tin)

Trái nghĩa

Cách dùng "pessimista" & Ghi chú

Cách dùng "pessimista" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'bi quan' vừa là động từ vừa là tính từ. Trong tiếng Ý, 'pessimista' chủ yếu là tính từ, dùng để miêu tả người hoặc thái độ bi quan. Để diễn tả hành động 'bi quan', có thể dùng các cụm từ như 'essere pessimista' (bi quan về điều gì đó).

Ngữ pháp & Chia từ "pessimista" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Marco è un uomo pessimista."

    "Marco là một người đàn ông bi quan."

  • "Le previsioni pessimiste del meteorologo si sono avverate."

    "Những dự báo bi quan của nhà khí tượng học đã trở thành sự thật."

  • "Non essere così pessimista, vedrai che tutto si risolverà."

    "Đừng bi quan như vậy, bạn sẽ thấy mọi thứ sẽ được giải quyết."