(Vị trí top_banner)
Hình minh họa speso
B1
participio passato B1 Chung

speso

/ˈspe.so/
đã tiêu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "speso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato del verbo spendere.

Ý nghĩa của "speso" trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'spend'. Tiêu (tiền, tài nguyên). Dành (thời gian).

Câu ví dụ tiếng Ý với "speso"

  • "Ho speso tutti i miei soldi per il viaggio."

    "Tôi đã tiêu hết tiền của mình cho chuyến đi."

  • "Abbiamo speso molto tempo a preparare la cena."

    "Chúng tôi đã dành rất nhiều thời gian để chuẩn bị bữa tối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "speso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

risparmiato (đã tiết kiệm)

Cách dùng "speso" & Ghi chú

Cách dùng "speso" đúng ngữ cảnh

Ở đây là dạng quá khứ phân từ của động từ 'spendere', có nghĩa là đã tiêu (tiền), đã sử dụng (thời gian, năng lượng). Cần phân biệt với các nghĩa khác của 'spendere' trong các ngữ cảnh khác.

Ngữ pháp & Chia từ "speso" (Grammatica)