speso
Định nghĩa & Giải nghĩa "speso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Participio passato del verbo spendere.
Ý nghĩa của "speso" trong tiếng Việt
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'spend'. Tiêu (tiền, tài nguyên). Dành (thời gian).
Câu ví dụ tiếng Ý với "speso"
-
"Ho speso tutti i miei soldi per il viaggio."
"Tôi đã tiêu hết tiền của mình cho chuyến đi."
-
"Abbiamo speso molto tempo a preparare la cena."
"Chúng tôi đã dành rất nhiều thời gian để chuẩn bị bữa tối."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "speso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "speso" & Ghi chú
Cách dùng "speso" đúng ngữ cảnh
Ở đây là dạng quá khứ phân từ của động từ 'spendere', có nghĩa là đã tiêu (tiền), đã sử dụng (thời gian, năng lượng). Cần phân biệt với các nghĩa khác của 'spendere' trong các ngữ cảnh khác.