(Vị trí top_banner)
Hình minh họa passato
A2
sostantivo A2 Thời gian, Lịch sử, Ngôn ngữ học

passato

/pasˈsaːto/
quá khứ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "passato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il tempo che è già trascorso; l'insieme degli eventi accaduti precedentemente.

Ý nghĩa của "passato" trong tiếng Việt

Thời gian trước hiện tại; những gì đã xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "passato"

  • "Il passato è alle spalle."

    "Quá khứ ở phía sau lưng."

  • "Dobbiamo imparare dagli errori del passato."

    "Chúng ta cần học hỏi từ những sai lầm trong quá khứ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "passato"

Đồng nghĩa

tempo trascorso (thời gian đã qua)

Trái nghĩa

Cách dùng "passato" & Ghi chú

Cách dùng "passato" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'passato' được dùng để chỉ thời gian đã qua, tương tự như 'quá khứ' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'futuro' (tương lai).

Ngữ pháp & Chia từ "passato" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il passato
Il passato è alle spalle.
(Quá khứ ở phía sau.)
Với mạo từ xác định i passati
I passati sono pieni di ricordi.
(Những quá khứ đầy ắp kỷ niệm.)
Với mạo từ không xác định un passato
Ognuno ha un passato.
(Mỗi người đều có một quá khứ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il passato è una lezione, non una prigione."

    "Quá khứ là một bài học, không phải một nhà tù."

  • "Non dimenticare il passato, ma non viverci dentro."

    "Đừng quên quá khứ, nhưng đừng sống trong đó."

  • "Il mio passato è pieno di errori, ma anche di grandi lezioni."

    "Quá khứ của tôi đầy lỗi lầm, nhưng cũng có những bài học lớn."