passato
Định nghĩa & Giải nghĩa "passato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il tempo che è già trascorso; l'insieme degli eventi accaduti precedentemente.
Ý nghĩa của "passato" trong tiếng Việt
Thời gian trước hiện tại; những gì đã xảy ra.
Câu ví dụ tiếng Ý với "passato"
-
"Il passato è alle spalle."
"Quá khứ ở phía sau lưng."
-
"Dobbiamo imparare dagli errori del passato."
"Chúng ta cần học hỏi từ những sai lầm trong quá khứ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "passato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "passato" & Ghi chú
Cách dùng "passato" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'passato' được dùng để chỉ thời gian đã qua, tương tự như 'quá khứ' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'futuro' (tương lai).
Ngữ pháp & Chia từ "passato" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il passato |
Il passato è alle spalle.
(Quá khứ ở phía sau.)
|
| Với mạo từ xác định | i passati |
I passati sono pieni di ricordi.
(Những quá khứ đầy ắp kỷ niệm.)
|
| Với mạo từ không xác định | un passato |
Ognuno ha un passato.
(Mỗi người đều có một quá khứ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il passato è una lezione, non una prigione."
"Quá khứ là một bài học, không phải một nhà tù."
-
"Non dimenticare il passato, ma non viverci dentro."
"Đừng quên quá khứ, nhưng đừng sống trong đó."
-
"Il mio passato è pieno di errori, ma anche di grandi lezioni."
"Quá khứ của tôi đầy lỗi lầm, nhưng cũng có những bài học lớn."