(Vị trí top_banner)
Hình minh họa consumato
C2
aggettivo C2 Văn học

consumato

/konsuˈmato/
thơ ca điêu luyện
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "consumato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha raggiunto la perfezione in un'arte o in una professione.

Ý nghĩa của "consumato" trong tiếng Việt

Có kỹ năng cao hoặc thành công.

Câu ví dụ tiếng Ý với "consumato"

  • "Era un artista consumato, capace di creare opere di straordinaria bellezza."

    "Ông ấy là một nghệ sĩ điêu luyện, có khả năng tạo ra những tác phẩm có vẻ đẹp phi thường."

  • "Un politico consumato sa sempre come affrontare le situazioni più delicate."

    "Một chính trị gia lão luyện luôn biết cách đối phó với những tình huống tế nhị nhất."

Cách dùng "consumato" & Ghi chú

Cách dùng "consumato" đúng ngữ cảnh

Từ 'consumato' mang nghĩa bóng chỉ sự thành thạo, điêu luyện, đạt đến độ hoàn hảo trong một lĩnh vực nào đó. Cần phân biệt với các từ chỉ sự giỏi giang thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "consumato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "È un artista consumato, la sua tecnica è impeccabile."

    "Anh ấy là một nghệ sĩ lão luyện, kỹ thuật của anh ấy là hoàn hảo."

  • "Le attrici consumate sanno come gestire il palco."

    "Những nữ diễn viên lão luyện biết cách làm chủ sân khấu."

  • "Il cuoco è consumato nell'arte di preparare la pasta fresca."

    "Người đầu bếp lão luyện trong nghệ thuật làm mì tươi."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è un artista più consumato di Luca nel campo della scultura."

    "Marco là một nghệ sĩ điêu khắc lão luyện hơn Luca."

  • "Maria è la ballerina più consumata di tutta la compagnia; la sua tecnica è superba."

    "Maria là vũ công điêu luyện nhất trong toàn bộ đoàn; kỹ thuật của cô ấy thật tuyệt vời."

  • "Tra tutti i registi, Fellini era il più consumato nel narrare storie complesse con uno stile unico."

    "Trong số tất cả các đạo diễn, Fellini là người lão luyện nhất trong việc kể những câu chuyện phức tạp với một phong cách độc đáo."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio chef è un consumato professionista della cucina italiana."

    "Đầu bếp của tôi là một chuyên gia dày dặn kinh nghiệm về ẩm thực Ý."

  • "La sua consumata abilità nel restauro di opere d'arte è ammirata da tutti."

    "Kỹ năng điêu luyện của cô ấy trong việc phục chế các tác phẩm nghệ thuật được mọi người ngưỡng mộ."

  • "I nostri artisti sono consumati maestri nell'arte della scultura."

    "Các nghệ sĩ của chúng tôi là những bậc thầy điêu luyện trong nghệ thuật điêu khắc."