spiccare
Định nghĩa & Giải nghĩa "spiccare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Distinguersi, risaltare, farsi notare per particolari qualità o caratteristiche.
Ý nghĩa của "spiccare" trong tiếng Việt
Thu hút nhiều sự chú ý của công chúng; dễ nhận biết, nổi bật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "spiccare"
-
"La sua intelligenza spicca tra tutti gli studenti."
"Sự thông minh của anh ấy nổi bật giữa tất cả các học sinh."
-
"Il colore rosso spicca sullo sfondo bianco."
"Màu đỏ nổi bật trên nền trắng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spiccare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "spiccare" & Ghi chú
Cách dùng "spiccare" đúng ngữ cảnh
Khi dịch 'nổi bật' sang tiếng Ý, cần xem xét sắc thái nghĩa. 'Spiccare' thường được dùng khi một người hoặc vật nổi bật vì phẩm chất hoặc đặc điểm riêng. Các từ khác như 'risaltare' và 'distinguersi' cũng có thể được sử dụng tùy theo ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "spiccare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "spiccare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | spicco |
Io spicco tra la folla grazie ai miei capelli rossi.
(Tôi nổi bật giữa đám đông nhờ mái tóc đỏ của mình.)
|
| tu (bạn) | spicchi |
Tu spicchi per la tua intelligenza.
(Bạn nổi bật vì sự thông minh của bạn.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | spicca |
Lei spicca sempre per la sua eleganza.
(Cô ấy luôn nổi bật vì sự thanh lịch của mình.)
|
| noi (chúng tôi) | spicchiamo |
Noi spicchiamo per la nostra creatività.
(Chúng tôi nổi bật vì sự sáng tạo của mình.)
|
| voi (các bạn) | spiccate |
Voi spiccate nel vostro campo professionale.
(Các bạn nổi bật trong lĩnh vực chuyên môn của mình.)
|
| loro (họ) | spiccano |
Loro spiccano per la loro originalità.
(Họ nổi bật vì tính độc đáo của họ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se avesse studiato di più, Marco avrebbe potuto spiccare nel suo gruppo di lavoro."
"Nếu Marco học hành chăm chỉ hơn, anh ấy đã có thể nổi bật trong nhóm làm việc của mình."
-
"Se tu avessi indossato quel vestito rosso, saresti sicuramente spiccata tra la folla."
"Nếu bạn mặc chiếc váy đỏ đó, bạn chắc chắn sẽ nổi bật giữa đám đông."
-
"Se la sua passione non fosse così forte, non sarebbe mai riuscito a spiccare nel mondo dell'arte."
"Nếu đam mê của anh ấy không đủ lớn, anh ấy sẽ không bao giờ có thể nổi bật trong thế giới nghệ thuật."
-
"Domani, durante la presentazione, il suo talento spiccherà sicuramente."
"Ngày mai, trong buổi thuyết trình, tài năng của anh ấy chắc chắn sẽ nổi bật."
-
"Sono sicuro che in futuro, le sue capacità di leadership spiccheranno tra i suoi colleghi."
"Tôi chắc chắn rằng trong tương lai, khả năng lãnh đạo của anh ấy sẽ nổi bật giữa các đồng nghiệp."
-
"Se studierai con impegno, la tua conoscenza della lingua italiana spiccherà e otterrai ottimi risultati."
"Nếu bạn học tập chăm chỉ, kiến thức tiếng Ý của bạn sẽ nổi bật và bạn sẽ đạt được kết quả tuyệt vời."
-
"Ieri, Maria è spiccata per la sua eleganza alla festa."
"Hôm qua, Maria đã nổi bật vì sự thanh lịch của cô ấy tại bữa tiệc."
-
"Nel coro, le loro voci sono spiccate per l'armonia perfetta."
"Trong dàn hợp xướng, giọng hát của họ đã nổi bật vì sự hòa âm hoàn hảo."
-
"Nel suo discorso, il candidato ha spiccato per la chiarezza delle sue idee."
"Trong bài phát biểu của mình, ứng cử viên đã nổi bật vì sự rõ ràng trong các ý tưởng của mình."
-
"In quell'occasione, Maria spiccò per la sua eleganza."
"Vào dịp đó, Maria nổi bật vì sự thanh lịch của cô ấy."
-
"Durante il concerto, la sua voce spiccò tra tutte le altre."
"Trong buổi hòa nhạc, giọng hát của cô ấy nổi bật giữa tất cả những người khác."
-
"Nel torneo, il giovane atleta spiccò per la sua agilità e velocità."
"Trong giải đấu, vận động viên trẻ tuổi nổi bật vì sự nhanh nhẹn và tốc độ của mình."
-
"In quell'occasione, la sua eleganza fu fatta spiccare dall'abito rosso."
"Trong dịp đó, sự thanh lịch của cô ấy đã được làm nổi bật bởi chiếc váy đỏ."
-
"Le sue capacità sono state fatte spiccare dal suo impegno costante."
"Khả năng của anh ấy đã được làm nổi bật nhờ sự nỗ lực không ngừng."
-
"Il talento del giovane artista è stato fatto spiccare dalla critica specializzata."
"Tài năng của nghệ sĩ trẻ đã được giới phê bình chuyên môn làm cho nổi bật."
-
"Credevo che Marco spiccasse tra tutti se solo avesse avuto più fiducia in sé stesso."
"Tôi đã nghĩ rằng Marco sẽ nổi bật giữa mọi người nếu anh ấy có thêm tự tin vào bản thân."
-
"Sarebbe stato meglio se Anna spiccasse di più durante la presentazione, invece è rimasta in disparte."
"Sẽ tốt hơn nếu Anna nổi bật hơn trong buổi thuyết trình, thay vì chỉ đứng ngoài cuộc."
-
"Il professore si aspettava che gli studenti spiccassero per originalità nei loro progetti."
"Giáo sư mong đợi các sinh viên nổi bật vì tính độc đáo trong các dự án của họ."