(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spinta
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Kinh tế, Quân sự

spinta

/ˈspin.ta/
sự đẩy, cú đẩy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spinta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione di spingere con forza e impeto.

Ý nghĩa của "spinta" trong tiếng Việt

Đẩy mạnh, xô mạnh, chọc mạnh (cái gì đó hoặc ai đó) một cách đột ngột và mạnh mẽ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spinta"

  • "Ha dato una spinta alla porta per aprirla."

    "Anh ấy đã đẩy mạnh cánh cửa để mở nó ra."

  • "La spinta della folla mi ha fatto cadere."

    "Cú xô đẩy của đám đông đã khiến tôi ngã."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spinta"

Đồng nghĩa

Cách dùng "spinta" & Ghi chú

Cách dùng "spinta" đúng ngữ cảnh

Từ 'spinta' thường được dùng để chỉ một hành động đẩy mạnh, đột ngột. Cần phân biệt với 'spingere' (động từ nguyên thể) là hành động đẩy nói chung. 'Spinta' là danh từ, còn 'spingere' là động từ.

Ngữ pháp & Chia từ "spinta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la spinta
La spinta del vento era molto forte.
(Cơn gió thổi rất mạnh.)
Với mạo từ xác định le spinte
Le spinte dei manifestanti hanno rotto le barricate.
(Những cú xô đẩy của người biểu tình đã phá vỡ các chướng ngại vật.)
Với mạo từ không xác định una spinta
Ho bisogno di una spinta per superare questo momento difficile.
(Tôi cần một động lực để vượt qua thời điểm khó khăn này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho avuto una spinta improvvisa e sono caduto."

    "Tôi đã bị một cú đẩy bất ngờ và ngã."

  • "Quel progetto ha avuto bisogno di una spinta per decollare."

    "Dự án đó cần một sự thúc đẩy để khởi sắc."

  • "Ha dato una spinta alla porta per aprirla."

    "Anh ấy đã đẩy mạnh vào cánh cửa để mở nó."