(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impulso
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Đời sống hàng ngày, Vật lý

impulso

/imˈpulso/
thúc đẩy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "impulso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Spinta improvvisa e forte a fare qualcosa.

Ý nghĩa của "impulso" trong tiếng Việt

Một thôi thúc hoặc mong muốn mạnh mẽ, đột ngột để hành động.

Câu ví dụ tiếng Ý với "impulso"

  • "Ho avuto un impulso irrefrenabile di abbracciarla."

    "Tôi đã có một thôi thúc không thể kiềm chế là ôm cô ấy."

  • "Ha agito sull'impulso del momento, senza riflettere."

    "Anh ấy đã hành động theo thôi thúc của khoảnh khắc, không suy nghĩ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impulso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "impulso" & Ghi chú

Cách dùng "impulso" đúng ngữ cảnh

Từ 'impulso' thường được dùng để chỉ một thôi thúc bất chợt và mạnh mẽ, có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Khác với 'incentivo' (khuyến khích), 'impulso' mang tính tự phát hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "impulso" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'impulso
Ho avuto l'impulso di comprare quel libro.
(Tôi đã có thôi thúc mua cuốn sách đó.)
Với mạo từ xác định gli impulsi
Gli impulsi giovanili sono spesso irrazionali.
(Những thôi thúc của tuổi trẻ thường thiếu lý trí.)
Với mạo từ không xác định un impulso
Ha avuto un impulso improvviso di correre.
(Anh ấy đã có một sự thôi thúc bất ngờ muốn chạy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Ho avuto un forte impulso di comprare quel libro."

    "Tôi đã có một thôi thúc mạnh mẽ muốn mua cuốn sách đó."

  • "L'impulso a viaggiare è diventato irrefrenabile dopo aver visto quelle foto."

    "Sự thôi thúc đi du lịch trở nên không thể kìm nén sau khi xem những bức ảnh đó."

  • "Gli impulsi del cuore sono spesso difficili da controllare."

    "Những thôi thúc của trái tim thường khó kiểm soát."