(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spingere
A2
verbo A2 Tổng quát

spingere

/ˈspin.d͡ʒe.re/
đẩy
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spingere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esercitare una forza su qualcuno o qualcosa per allontanarlo da sé o per farlo muovere.

Ý nghĩa của "spingere" trong tiếng Việt

Đẩy, xô; tác động lực lên ai đó hoặc vật gì đó để di chuyển chúng ra xa khỏi bản thân hoặc điểm xuất phát của lực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spingere"

  • "Ho dovuto spingere la macchina perché non partiva."

    "Tôi phải đẩy chiếc xe vì nó không khởi động được."

  • "Per aprire la porta, devi spingere."

    "Để mở cửa, bạn phải đẩy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spingere"

Đồng nghĩa

dare una spinta (tạo một lực đẩy) urtare (xô, va)

Trái nghĩa

Cách dùng "spingere" & Ghi chú

Cách dùng "spingere" đúng ngữ cảnh

Động từ "spingere" được sử dụng khi tác động một lực trực tiếp lên một vật hoặc người nào đó để di chuyển nó/họ. Cần phân biệt với các động từ khác như "tirare" (kéo) hoặc "portare" (mang).

Ngữ pháp & Chia từ "spingere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "spingere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) spingo
Io spingo la carrozzina del bambino.
(Tôi đẩy xe nôi của em bé.)
tu (bạn) spingi
Tu spingi troppo forte!
(Bạn đẩy mạnh quá!)
lui/lei (anh/cô ấy) spinge
Lei spinge il carrello della spesa.
(Cô ấy đẩy xe đẩy hàng.)
noi (chúng tôi) spingiamo
Noi spingiamo tutti insieme per farcela.
(Chúng tôi cùng nhau đẩy để làm được.)
voi (các bạn) spingete
Voi spingete la macchina in panne.
(Các bạn đẩy chiếc xe bị hỏng.)
loro (họ) spingono
Loro spingono per entrare nel vagone.
(Họ chen lấn để lên toa tàu.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): spinto
"Ho spinto la porta per aprirla."
(Tôi đã đẩy cửa để mở nó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho spinto la porta per entrare."

    "Tôi đã đẩy cửa để vào."

  • "Sono stato spinto dalla folla durante il concerto."

    "Tôi đã bị đám đông xô đẩy trong buổi hòa nhạc."

  • "Avevo spinto la macchina in panne fino al meccanico."

    "Tôi đã đẩy chiếc xe bị hỏng đến chỗ thợ máy."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani, spingerò la mia vecchia auto fino al meccanico."

    "Ngày mai, tôi sẽ đẩy chiếc xe cũ của tôi đến chỗ thợ sửa xe."

  • "Quando sarai stanco, spingerai i tuoi limiti per raggiungere il successo."

    "Khi bạn mệt mỏi, bạn sẽ vượt qua giới hạn của mình để đạt được thành công."

  • "Loro spingeranno il carrello della spesa fino alla cassa."

    "Họ sẽ đẩy xe đẩy hàng đến quầy thanh toán."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La porta è stata spinta dal vento forte."

    "Cánh cửa đã bị gió mạnh đẩy."

  • "I manifestanti sono stati spinti indietro dalla polizia."

    "Những người biểu tình đã bị cảnh sát đẩy lùi."

  • "La macchina è stata spinta fuori strada da un camion."

    "Chiếc xe đã bị một chiếc xe tải đẩy ra khỏi đường."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero piccolo, spingevo sempre la mia macchinina sul tappeto."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi luôn đẩy chiếc xe đồ chơi của mình trên thảm."

  • "Ieri, ho spinto la porta per entrare, ma era già aperta."

    "Hôm qua, tôi đã đẩy cửa để vào, nhưng nó đã mở sẵn rồi."

  • "Mentre spingevo il carrello della spesa, ho incontrato un vecchio amico."

    "Trong khi tôi đang đẩy xe đẩy hàng, tôi đã gặp một người bạn cũ."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si spinge molto per l'innovazione tecnologica."

    "Ở Ý, người ta thúc đẩy rất nhiều cho sự đổi mới công nghệ."

  • "Durante il concerto, si spingeva per arrivare più vicino al palco."

    "Trong buổi hòa nhạc, mọi người chen lấn để đến gần sân khấu hơn."

  • "In caso di emergenza, si spinge la leva rossa per fermare il macchinario."

    "Trong trường hợp khẩn cấp, người ta đẩy cần gạt màu đỏ để dừng máy móc."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Pensavo che tu spingessi la porta troppo forte, e che si sarebbe rotta."

    "Tôi đã nghĩ rằng bạn đẩy cửa quá mạnh và nó sẽ bị hỏng."

  • "Sarebbe stato meglio se loro non spingessero così tanto per ottenere quel lavoro."

    "Sẽ tốt hơn nếu họ không cố gắng quá nhiều để có được công việc đó."

  • "Credevo che Maria spingesse il carrello della spesa con troppa velocità nel supermercato."

    "Tôi nghĩ rằng Maria đã đẩy xe đẩy hàng quá nhanh trong siêu thị."