splendente
Định nghĩa & Giải nghĩa "splendente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che risplende, che emana luce vivace e intensa.
Ý nghĩa của "splendente" trong tiếng Việt
Phát ra ánh sáng đều đặn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "splendente"
-
"Il sole era splendente nel cielo azzurro."
"Mặt trời rực rỡ trên bầu trời xanh."
-
"La sua collana di diamanti era splendente."
"Chiếc vòng cổ kim cương của cô ấy rất rực rỡ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "splendente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "splendente" & Ghi chú
Cách dùng "splendente" đúng ngữ cảnh
Từ 'splendente' mang nghĩa bóng bẩy và trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa. Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp rực rỡ, lộng lẫy.
Ngữ pháp & Chia từ "splendente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel sole splendente illuminava la città."
"Mặt trời rực rỡ đó chiếu sáng cả thành phố."
-
"Quei gioielli splendenti appartengono alla regina."
"Những món trang sức lấp lánh đó thuộc về nữ hoàng."
-
"Che splendente luna stasera!"
"Trăng sáng chói lọi đêm nay!"
-
"Il mio futuro è splendente come il sole."
"Tương lai của tôi tươi sáng như mặt trời."
-
"La sua carriera è diventata splendente grazie al duro lavoro."
"Sự nghiệp của anh ấy/cô ấy đã trở nên rực rỡ nhờ sự chăm chỉ."
-
"Le nostre speranze sono splendenti come stelle nella notte."
"Hy vọng của chúng tôi rực rỡ như những ngôi sao trong đêm."