(Vị trí top_banner)
Hình minh họa splendente
B2
aggettivo B2 Chung

splendente

/splenˈdɛnte/
rực rỡ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "splendente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che risplende, che emana luce vivace e intensa.

Ý nghĩa của "splendente" trong tiếng Việt

Phát ra ánh sáng đều đặn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "splendente"

  • "Il sole era splendente nel cielo azzurro."

    "Mặt trời rực rỡ trên bầu trời xanh."

  • "La sua collana di diamanti era splendente."

    "Chiếc vòng cổ kim cương của cô ấy rất rực rỡ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "splendente"

Đồng nghĩa

brillante (sáng chói) luccicante (lấp lánh)

Trái nghĩa

opaco (mờ đục) tenebroso (tối tăm)

Cách dùng "splendente" & Ghi chú

Cách dùng "splendente" đúng ngữ cảnh

Từ 'splendente' mang nghĩa bóng bẩy và trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa. Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp rực rỡ, lộng lẫy.

Ngữ pháp & Chia từ "splendente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel sole splendente illuminava la città."

    "Mặt trời rực rỡ đó chiếu sáng cả thành phố."

  • "Quei gioielli splendenti appartengono alla regina."

    "Những món trang sức lấp lánh đó thuộc về nữ hoàng."

  • "Che splendente luna stasera!"

    "Trăng sáng chói lọi đêm nay!"

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio futuro è splendente come il sole."

    "Tương lai của tôi tươi sáng như mặt trời."

  • "La sua carriera è diventata splendente grazie al duro lavoro."

    "Sự nghiệp của anh ấy/cô ấy đã trở nên rực rỡ nhờ sự chăm chỉ."

  • "Le nostre speranze sono splendenti come stelle nella notte."

    "Hy vọng của chúng tôi rực rỡ như những ngôi sao trong đêm."