(Vị trí top_banner)
Hình minh họa brillante
B2
aggettivo B2 Tổng quát

brillante

/briˈlːante/
thông minh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "brillante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dotato di vivace intelligenza e capacità di apprendimento.

Ý nghĩa của "brillante" trong tiếng Việt

rất thông minh, có đầu óc

Câu ví dụ tiếng Ý với "brillante"

  • "È uno studente brillante."

    "Anh ấy là một sinh viên xuất sắc."

  • "Ha avuto una carriera brillante."

    "Anh ấy đã có một sự nghiệp rực rỡ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "brillante"

Đồng nghĩa

geniale (thiên tài) perspicace (sắc sảo)

Trái nghĩa

Cách dùng "brillante" & Ghi chú

Cách dùng "brillante" đúng ngữ cảnh

Từ 'brillante' thường được dùng để chỉ người có trí thông minh vượt trội, nhanh nhạy trong học tập và công việc. Nó mạnh hơn so với 'intelligente' (thông minh) thông thường. Có thể dùng để miêu tả sự nghiệp, thành tích rực rỡ.

Ngữ pháp & Chia từ "brillante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Marco è un ragazzo brillante."

    "Marco là một chàng trai thông minh."

  • "Le studentesse sono brillanti e motivate."

    "Những nữ sinh viên rất thông minh và có động lực."

  • "L'idea che hai avuto è stata brillante."

    "Ý tưởng mà bạn vừa đưa ra thật tuyệt vời."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'uomo brillante."

    "Anh ấy là một người đàn ông thông minh đẹp trai."

  • "Quella brillante studentessa ha vinto il premio."

    "Nữ sinh viên thông minh đó đã giành được giải thưởng."

  • "Sono dei begli esempi brillanti di arte moderna."

    "Chúng là những ví dụ tuyệt vời và thông minh về nghệ thuật hiện đại."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più brillante di Luca in matematica."

    "Marco thông minh hơn Luca trong môn toán."

  • "Anna è la studentessa più brillante della classe."

    "Anna là sinh viên thông minh nhất lớp."

  • "Questi studenti sono meno brillanti di quelli dell'anno scorso."

    "Những sinh viên này kém thông minh hơn những sinh viên của năm ngoái."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio amico è un ragazzo brillante e sempre pieno di idee."

    "Bạn tôi là một chàng trai thông minh và luôn tràn đầy ý tưởng."

  • "La sua studentessa più brillante ha vinto il premio per la miglior tesi."

    "Nữ sinh viên thông minh nhất của cô ấy đã giành được giải thưởng cho luận án xuất sắc nhất."

  • "I nostri figli sono brillanti e imparano velocemente le lingue straniere."

    "Các con của chúng tôi thông minh và học ngoại ngữ rất nhanh."