(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spora
B1
sostantivo B1 Sinh học, Thực vật học, Nấm học

spora

/ˈspɔra/
bào tử
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spora"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Unità riproduttiva microscopica, tipica di piante non vascolari, funghi e alcuni batteri, in grado di generare un nuovo individuo senza fecondazione.

Ý nghĩa của "spora" trong tiếng Việt

Một đơn vị sinh sản nhỏ bé, điển hình là đơn bào, có khả năng tạo ra một cá thể mới mà không cần sự hợp nhất giới tính, đặc trưng của thực vật bậc thấp, nấm và động vật nguyên sinh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spora"

  • "Le spore dei funghi si disperdono nell'aria."

    "Các bào tử của nấm phát tán trong không khí."

  • "Alcune spore batteriche sono estremamente resistenti al calore e alla disidratazione."

    "Một số bào tử vi khuẩn cực kỳ kháng nhiệt và mất nước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spora"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "spora" & Ghi chú

Cách dùng "spora" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'spora' trong tiếng Ý tương ứng với 'bào tử' trong tiếng Việt, thường được dùng trong sinh học để chỉ đơn vị sinh sản của nấm, rêu và các loài thực vật, vi sinh vật khác. Cần phân biệt với 'seme' (hạt) thường dùng cho các loài thực vật có hoa.

Ngữ pháp & Chia từ "spora" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la spora
La spora del fungo è microscopica.
(Bào tử của nấm rất nhỏ.)
Với mạo từ xác định le spore
Le spore si disperdono nell'aria.
(Các bào tử phát tán trong không khí.)
Với mạo từ không xác định una spora
Una spora può dare origine a un nuovo organismo.
(Một bào tử có thể tạo ra một sinh vật mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La spora del fungo è molto piccola."

    "Bào tử của cây nấm rất nhỏ."

  • "Le spore viaggiano nell'aria e si depositano sul terreno umido."

    "Các bào tử di chuyển trong không khí và lắng xuống đất ẩm."

  • "L'analisi al microscopio ha rivelato la presenza di una spora rara."

    "Phân tích dưới kính hiển vi đã tiết lộ sự hiện diện của một bào tử quý hiếm."

Danh từ số nhiều
  • "Le spore delle felci sono state rilasciate nell'aria umida."

    "Các bào tử của cây dương xỉ đã được giải phóng vào không khí ẩm ướt."

  • "L'analisi microscopica ha rivelato numerose spore di muffa sulla superficie del pane."

    "Phân tích hiển vi cho thấy nhiều bào tử nấm mốc trên bề mặt bánh mì."

  • "Alcune spore batteriche sono estremamente resistenti alle alte temperature."

    "Một số bào tử vi khuẩn cực kỳ chịu được nhiệt độ cao."