(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sporcizia
B1
sostantivo B1 Đời sống hàng ngày

sporcizia

/sporˈt͡ʃit͡sja/
sự dơ bẩn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sporcizia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di pulizia; condizione di ciò che è sporco.

Ý nghĩa của "sporcizia" trong tiếng Việt

bụi bẩn kinh tởm, sự dơ bẩn, ô uế

Câu ví dụ tiếng Ý với "sporcizia"

  • "La sporcizia di quella stanza era insopportabile."

    "Sự dơ bẩn của căn phòng đó thật không thể chịu nổi."

  • "C'era sporcizia dappertutto dopo la festa."

    "Có sự dơ bẩn ở khắp mọi nơi sau bữa tiệc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sporcizia"

Đồng nghĩa

sudiciume (sự dơ bẩn) lordura (sự ô uế)

Trái nghĩa

Cách dùng "sporcizia" & Ghi chú

Cách dùng "sporcizia" đúng ngữ cảnh

Từ 'sporcizia' nhấn mạnh sự dơ bẩn một cách tổng quát và có thể mang nghĩa trừu tượng hơn 'sudiciume'. Cần phân biệt với 'polvere' (bụi) chỉ một loại chất bẩn cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "sporcizia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la sporcizia
La sporcizia in questa stanza è insopportabile.
(Sự bẩn thỉu trong căn phòng này thật không thể chịu nổi.)
Với mạo từ xác định le sporcizie
Le sporcizie si accumulano rapidamente se non si pulisce regolarmente.
(Sự bẩn thỉu tích tụ nhanh chóng nếu bạn không dọn dẹp thường xuyên.)
Với mạo từ không xác định sporcizia
C'era sporcizia ovunque dopo la festa.
(Có sự bẩn thỉu ở khắp mọi nơi sau bữa tiệc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La sporcizia in questa stanza è inaccettabile."

    "Sự bẩn thỉu trong căn phòng này là không thể chấp nhận được."

  • "Non sopporto la sporcizia che si accumula sul pavimento."

    "Tôi không thể chịu được sự bẩn thỉu tích tụ trên sàn nhà."

  • "Dopo la festa, la casa era piena di sporcizia."

    "Sau bữa tiệc, ngôi nhà đầy rẫy sự bẩn thỉu."

Danh từ số nhiều
  • "Le sporcizie nelle strade di questa città sono inaccettabili."

    "Sự bẩn thỉu trên đường phố của thành phố này là không thể chấp nhận được."

  • "Nonostante le pulizie regolari, le sporcizie persistono in alcuni angoli nascosti del parco."

    "Mặc dù đã dọn dẹp thường xuyên, sự bẩn thỉu vẫn tồn tại ở một số góc khuất của công viên."

  • "Le sporcizie accumulate nel magazzino rappresentavano un rischio per la salute dei lavoratori."

    "Sự bẩn thỉu tích tụ trong nhà kho gây ra rủi ro cho sức khỏe của người lao động."