(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sprezzante
B2
aggettivo B2 Cảm xúc và Thái độ

sprezzante

/spretˈtsante/
khinh bỉ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sprezzante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o mostra disprezzo; pieno di disprezzo.

Ý nghĩa của "sprezzante" trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự khinh bỉ hoặc coi thường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sprezzante"

  • "Il suo tono era sprezzante e offensivo."

    "Giọng điệu của anh ta đầy khinh bỉ và xúc phạm."

  • "Ha liquidato la mia idea con un gesto sprezzante."

    "Anh ta gạt bỏ ý tưởng của tôi bằng một cử chỉ khinh bỉ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sprezzante"

Đồng nghĩa

disdegnoso (khinh khỉnh, coi thường)

Trái nghĩa

Cách dùng "sprezzante" & Ghi chú

Cách dùng "sprezzante" đúng ngữ cảnh

Từ 'sprezzante' diễn tả thái độ khinh bỉ một cách rõ ràng, thể hiện sự coi thường hoặc không tôn trọng. Cần phân biệt với 'disprezzare' (động từ - khinh thường) và 'disprezzo' (danh từ - sự khinh thường).

Ngữ pháp & Chia từ "sprezzante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Lei gli lanciò un'occhiata sprezzante e se ne andò."

    "Cô ấy liếc nhìn anh ta một cách khinh bỉ rồi bỏ đi."

  • "Il suo commento sprezzante rivelò la sua vera opinione."

    "Lời bình luận khinh miệt của anh ta đã tiết lộ ý kiến thật sự của anh ta."

  • "Quei ragazzi hanno un atteggiamento sprezzante verso le regole."

    "Những chàng trai đó có thái độ khinh thường các quy tắc."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel suo sguardo sprezzante mi ferì profondamente."

    "Cái nhìn khinh khỉnh của anh ta làm tôi tổn thương sâu sắc."

  • "Ho visto un bello spettacolo sprezzante della miseria umana."

    "Tôi đã chứng kiến một cảnh tượng khinh bỉ tuyệt đẹp về sự khốn khổ của con người."

  • "Quei commenti sprezzanti che hai fatto erano completamente fuori luogo."

    "Những bình luận khinh miệt mà bạn đã đưa ra hoàn toàn không phù hợp."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Il suo commento è stato più sprezzante del solito, rivelando la sua vera opinione."

    "Bình luận của anh ấy/cô ấy trở nên khinh miệt hơn bình thường, tiết lộ ý kiến thật của anh ấy/cô ấy."

  • "Tra i suoi colleghi, lui è il più sprezzante nei confronti delle nuove idee."

    "Trong số các đồng nghiệp của mình, anh ấy là người khinh miệt nhất đối với những ý tưởng mới."

  • "La sua risposta sprezzantissima mi ha lasciato senza parole."

    "Câu trả lời vô cùng khinh miệt của cô ấy/anh ấy khiến tôi cạn lời."