rispettoso
Định nghĩa & Giải nghĩa "rispettoso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi mostra rispetto; che denota rispetto.
Ý nghĩa của "rispettoso" trong tiếng Việt
Thể hiện hoặc có sự tôn trọng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rispettoso"
-
"È stato molto rispettoso nei confronti dei suoi genitori."
"Anh ấy rất tôn trọng cha mẹ của mình."
-
"Un dialogo rispettoso è fondamentale per risolvere i conflitti."
"Một cuộc đối thoại tôn trọng là điều cần thiết để giải quyết xung đột."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rispettoso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rispettoso" & Ghi chú
Cách dùng "rispettoso" đúng ngữ cảnh
Từ 'rispettoso' mang nghĩa tôn trọng, lễ phép. Cần phân biệt với 'riguardoso' cũng có nghĩa tương tự nhưng mang sắc thái cẩn trọng, chu đáo hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "rispettoso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è un ragazzo rispettoso."
"Marco là một chàng trai lễ phép."
-
"Le ragazze sono rispettose delle regole."
"Những cô gái tôn trọng các quy tắc."
-
"Un cittadino rispettoso paga le tasse."
"Một công dân có ý thức tôn trọng việc nộp thuế."
-
"Marco è un ragazzo rispettoso."
"Marco là một chàng trai lễ phép."
-
"Hanno mostrato un comportamento rispettoso durante la cerimonia."
"Họ đã thể hiện một hành vi tôn trọng trong buổi lễ."
-
"Le persone rispettose sono apprezzate nella nostra comunità."
"Những người tôn trọng được đánh giá cao trong cộng đồng của chúng ta."
-
"Il mio vicino è un uomo rispettoso delle regole condominiali."
"Người hàng xóm của tôi là một người đàn ông tôn trọng các quy tắc của khu chung cư."
-
"La sua lettera è stata molto rispettosa nei confronti del direttore."
"Lá thư của cô ấy rất tôn trọng đối với giám đốc."
-
"I nostri figli devono essere rispettosi degli anziani."
"Những đứa con của chúng ta phải tôn trọng người lớn tuổi."