(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disprezzo
B2
sostantivo B2 Cảm xúc, Thái độ

disprezzo

/diˈsprɛtt͡so/
khinh thường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disprezzo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sentimento di sdegno e di avversione verso persone o cose ritenute spregevoli e indegne.

Ý nghĩa của "disprezzo" trong tiếng Việt

Sự khinh thường, thái độ coi thường ai đó hoặc điều gì đó vì cho rằng họ/nó không xứng đáng với sự tôn trọng hoặc quan tâm của mình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disprezzo"

  • "Provava un profondo disprezzo per la sua ipocrisia."

    "Anh ta cảm thấy khinh thường sâu sắc đối với sự đạo đức giả của cô ta."

  • "Il suo disprezzo era evidente dal tono della sua voce."

    "Sự khinh thường của anh ta thể hiện rõ qua giọng nói."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disprezzo"

Đồng nghĩa

sdegno (sự phẫn nộ) spregio (sự coi thường)

Trái nghĩa

Cách dùng "disprezzo" & Ghi chú

Cách dùng "disprezzo" đúng ngữ cảnh

Il termine 'disprezzo' si riferisce a un sentimento più forte e attivo rispetto a 'mancanza di rispetto'. Implica un giudizio negativo e un senso di superiorità nei confronti dell'oggetto disprezzato. Può essere espresso in vari modi, come parole, gesti o comportamenti.

Ngữ pháp & Chia từ "disprezzo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il disprezzo
Il suo disprezzo era palpabile nella stanza.
(Sự khinh miệt của anh ta có thể cảm nhận được trong phòng.)
Với mạo từ xác định i disprezzi
I disprezzi ricevuti lo avevano segnato profondamente.
(Những sự khinh miệt đã nhận phải đã in sâu vào anh ấy.)
Với mạo từ không xác định disprezzo
Provava disprezzo per la sua arroganza.
(Anh ấy cảm thấy khinh miệt sự kiêu ngạo của cô ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il disprezzo che provava per la sua arroganza era evidente a tutti."

    "Sự khinh miệt mà anh ấy dành cho sự kiêu ngạo của cô ấy đã quá rõ ràng với tất cả mọi người."

  • "Lo spettacolo del suo disprezzo nei confronti dei poveri mi ha disgustato profondamente."

    "Cảnh tượng anh ta khinh miệt người nghèo khiến tôi vô cùng ghê tởm."

  • "Il suo disprezzo per le regole lo ha portato a gravi conseguenze."

    "Sự coi thường luật lệ của anh ấy đã dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng."

Danh từ số nhiều
  • "I suoi continui atti di disprezzo verso i poveri sono inaccettabili."

    "Những hành động khinh miệt liên tục của anh ta đối với người nghèo là không thể chấp nhận được."

  • "I disprezzi che ha subito l'hanno resa più forte."

    "Sự khinh miệt mà cô ấy phải chịu đựng đã khiến cô ấy mạnh mẽ hơn."

  • "Nonostante i disprezzi, ha continuato a perseguire i suoi obiettivi."

    "Mặc dù bị khinh miệt, anh ấy vẫn tiếp tục theo đuổi mục tiêu của mình."