(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spuntare
B1
verbo B1 Tổng quát, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

spuntare

/spunˈta.re/
xuất hiện bất ngờ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spuntare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Apparire all'improvviso, manifestarsi inaspettatamente.

Ý nghĩa của "spuntare" trong tiếng Việt

Xuất hiện một cách đột ngột và bất ngờ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spuntare"

  • "All'improvviso è spuntato un gatto dal nulla."

    "Đột nhiên một con mèo xuất hiện từ hư không."

  • "Spunta sempre quando meno te lo aspetti."

    "Anh ta/Cô ta luôn xuất hiện khi bạn ít ngờ tới nhất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spuntare"

Đồng nghĩa

comparire improvvisamente (xuất hiện đột ngột)

Cách dùng "spuntare" & Ghi chú

Cách dùng "spuntare" đúng ngữ cảnh

Diễn tả sự xuất hiện bất ngờ, thường là một người hoặc vật gì đó trước đó không được mong đợi hoặc không nhìn thấy.

Ngữ pháp & Chia từ "spuntare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "spuntare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) spunto
Io spunto sempre in orario agli appuntamenti.
(Tôi luôn đến các cuộc hẹn đúng giờ.)
tu (bạn) spunti
Tu spunti sempre idee interessanti durante le riunioni.
(Bạn luôn đưa ra những ý tưởng thú vị trong các cuộc họp.)
lui/lei (anh/cô ấy) spunta
Il fiore spunta in primavera.
(Hoa nở vào mùa xuân.)
noi (chúng tôi) spuntiamo
Noi spuntiamo spesso per primi nella lista.
(Chúng tôi thường xuất hiện đầu tiên trong danh sách.)
voi (các bạn) spuntate
Voi spuntate sempre con nuove soluzioni.
(Các bạn luôn đưa ra những giải pháp mới.)
loro (họ) spuntano
Loro spuntano all'improvviso.
(Họ xuất hiện đột ngột.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): spuntato
"Il sole è spuntato all'alba."
(Mặt trời đã mọc lúc bình minh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách đặt câu hỏi
  • "Quando spunterà il sole domani mattina?"

    "Mặt trời sẽ mọc lên khi nào vào sáng mai?"

  • "Perché è spuntato un brufolo sulla mia fronte proprio oggi?"

    "Tại sao một nốt mụn lại nổi trên trán tôi ngay hôm nay?"

  • "Dove spunteranno i funghi dopo la pioggia?"

    "Nấm sẽ mọc ở đâu sau cơn mưa?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non so perché, ma ogni volta che piove, funghi spuntano nel mio giardino."

    "Tôi không biết tại sao, nhưng mỗi khi trời mưa, nấm lại mọc lên trong vườn của tôi."

  • "Ieri, mentre camminavo nel bosco, mi è spuntato davanti un cerbiatto."

    "Hôm qua, khi tôi đang đi bộ trong rừng, một chú nai con đã bất ngờ xuất hiện trước mặt tôi."

  • "Non mi aspettavo che spuntasse il sole così presto questa mattina."

    "Tôi không ngờ mặt trời lại ló dạng sớm như vậy sáng nay."