squilibrio
Định nghĩa & Giải nghĩa "squilibrio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Stato di mancanza di equilibrio, di armonia tra elementi diversi; alterazione di un equilibrio preesistente.
Ý nghĩa của "squilibrio" trong tiếng Việt
Sự mất cân bằng, trạng thái mà các yếu tố khác nhau không tồn tại với số lượng bằng nhau hoặc chính xác, hoặc trong đó một yếu tố được nhấn mạnh quá mức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "squilibrio"
-
"Lo squilibrio economico tra nord e sud del paese è un problema serio."
"Sự mất cân bằng kinh tế giữa miền bắc và miền nam của đất nước là một vấn đề nghiêm trọng."
-
"La sua dieta sregolata ha causato uno squilibrio ormonale."
"Chế độ ăn uống thất thường của anh ấy đã gây ra sự mất cân bằng nội tiết tố."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "squilibrio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "squilibrio" & Ghi chú
Cách dùng "squilibrio" đúng ngữ cảnh
Từ "squilibrio" trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ sự mất cân bằng về mặt vật lý, tinh thần, kinh tế hoặc xã hội. Nó có sắc thái mạnh hơn so với việc chỉ đơn thuần là thiếu cân bằng, thường ám chỉ một tình trạng bất ổn hoặc không lành mạnh.
Ngữ pháp & Chia từ "squilibrio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | lo squilibrio |
Lo squilibrio economico ha causato problemi sociali.
(Sự mất cân bằng kinh tế đã gây ra các vấn đề xã hội.)
|
| Với mạo từ xác định | gli squilibri |
Gli squilibri ambientali sono una minaccia per il pianeta.
(Sự mất cân bằng môi trường là một mối đe dọa cho hành tinh.)
|
| Với mạo từ không xác định | uno squilibrio |
C'è uno squilibrio tra domanda e offerta.
(Có một sự mất cân bằng giữa cung và cầu.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Lo squilibrio economico globale ha causato molte tensioni sociali."
"Sự mất cân bằng kinh tế toàn cầu đã gây ra nhiều căng thẳng xã hội."
-
"Il governo sta cercando di risolvere questo squilibrio commerciale con nuove politiche."
"Chính phủ đang cố gắng giải quyết sự mất cân bằng thương mại này bằng các chính sách mới."
-
"Gli squilibri ormonali possono influenzare l'umore e il benessere generale."
"Sự mất cân bằng hormone có thể ảnh hưởng đến tâm trạng và sức khỏe tổng thể."