instabilità
Định nghĩa & Giải nghĩa "instabilità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mancanza di stabilità; condizione di ciò che è soggetto a cambiamenti improvvisi e imprevedibili.
Ý nghĩa của "instabilità" trong tiếng Việt
Tính thất thường, tính hay thay đổi; trạng thái dễ thay đổi đột ngột và không lường trước được.
Câu ví dụ tiếng Ý với "instabilità"
-
"L'instabilità politica del paese ha scoraggiato gli investitori stranieri."
"Sự bất ổn chính trị của đất nước đã làm nản lòng các nhà đầu tư nước ngoài."
-
"L'instabilità meteorologica ha reso difficile pianificare le vacanze."
"Thời tiết không ổn định đã gây khó khăn cho việc lên kế hoạch cho kỳ nghỉ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "instabilità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "instabilità" & Ghi chú
Cách dùng "instabilità" đúng ngữ cảnh
Từ 'instabilità' trong tiếng Ý tương đương với 'tính thất thường' trong tiếng Việt. Nó ám chỉ sự thiếu ổn định, dễ thay đổi và khó đoán trước. Cần phân biệt với 'volubilità' (tính hay thay đổi, ba phải), thường liên quan đến tính cách con người.
Ngữ pháp & Chia từ "instabilità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'instabilità |
L'instabilità politica del paese preoccupa gli investitori.
(Sự bất ổn chính trị của đất nước khiến các nhà đầu tư lo lắng.)
|
| Với mạo từ xác định | le instabilità |
Le instabilità economiche globali influenzano i mercati.
(Những bất ổn kinh tế toàn cầu ảnh hưởng đến các thị trường.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'instabilità |
Un'instabilità emotiva può rendere difficile mantenere relazioni sane.
(Một sự bất ổn về cảm xúc có thể gây khó khăn trong việc duy trì các mối quan hệ lành mạnh.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le instabilità politiche del paese hanno causato proteste diffuse."
"Sự bất ổn chính trị của đất nước đã gây ra các cuộc biểu tình lan rộng."
-
"Le instabilità emotive possono influenzare negativamente le relazioni interpersonali."
"Sự bất ổn về mặt cảm xúc có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ giữa các cá nhân."
-
"Le instabilità finanziarie globali richiedono una risposta coordinata da parte delle nazioni."
"Sự bất ổn tài chính toàn cầu đòi hỏi một phản ứng phối hợp từ các quốc gia."