(Vị trí top_banner)
Hình minh họa equilibrio
B1
sostantivo B1 Vật lý, Hóa học, Sinh học, Kỹ thuật

equilibrio

/ekwiˈliːbrio/
hệ cân bằng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "equilibrio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stato di quiete e stabilità di un corpo o di un sistema, dovuto alla compensazione di forze o influenze opposte.

Ý nghĩa của "equilibrio" trong tiếng Việt

Một hệ thống trong đó tất cả các ảnh hưởng cạnh tranh đều cân bằng, dẫn đến một trạng thái ổn định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "equilibrio"

  • "Il governo sta cercando di raggiungere un equilibrio tra crescita economica e protezione ambientale."

    "Chính phủ đang cố gắng đạt được sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường."

  • "Dopo la crisi, l'azienda ha ritrovato il suo equilibrio finanziario."

    "Sau khủng hoảng, công ty đã tìm lại được sự cân bằng tài chính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "equilibrio"

Đồng nghĩa

stabilità (sự ổn định) bilanciamento (sự cân bằng)

Trái nghĩa

Cách dùng "equilibrio" & Ghi chú

Cách dùng "equilibrio" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'equilibrio' trong tiếng Ý (equilibrio) tương tự như trong tiếng Việt, chỉ trạng thái cân bằng giữa các yếu tố đối lập. Tuy nhiên, cần chú ý đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể như vật lý, tâm lý, hoặc kinh tế.

Ngữ pháp & Chia từ "equilibrio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'equilibrio
L'equilibrio è essenziale per una vita sana.
(Sự cân bằng là điều cần thiết cho một cuộc sống khỏe mạnh.)
Với mạo từ xác định gli equilibri
Gli equilibri politici sono precari in questo momento.
(Sự cân bằng chính trị là không ổn định vào lúc này.)
Với mạo từ không xác định un equilibrio
È necessario trovare un equilibrio tra lavoro e vita privata.
(Cần tìm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.)