(Vị trí top_banner)
Hình minh họa staccato
B1
adjective B1 Âm nhạc

staccato

/stakˈkaːto/
kiểu rời, nẩy, giật cục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "staccato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Eseguito o cantato con note brevi e separate.

Ý nghĩa của "staccato" trong tiếng Việt

Được chơi hoặc hát với mỗi nốt nhạc được tách rời và ngắn gọn, dứt khoát.

Câu ví dụ tiếng Ý với "staccato"

  • "Suonare le note staccato."

    "Chơi các nốt nhạc theo kiểu staccato."

  • "Il pianista ha eseguito il brano con un tocco staccato."

    "Nghệ sĩ piano đã trình diễn bản nhạc với một phong cách staccato."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "staccato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "staccato" & Ghi chú

Cách dùng "staccato" đúng ngữ cảnh

Trong âm nhạc, 'staccato' chỉ cách chơi nhạc cụ hoặc hát sao cho mỗi nốt nhạc được tách rời nhau một cách rõ ràng. Khái niệm này tương đương với việc nhấn mạnh sự ngắn gọn và dứt khoát của âm thanh. Lưu ý rằng trong tiếng Việt, có nhiều cách diễn đạt như 'kiểu rời', 'nẩy', 'giật cục', nhưng 'staccato' là thuật ngữ chuyên môn được sử dụng phổ biến trong âm nhạc.

Ngữ pháp & Chia từ "staccato" (Grammatica)