(Vị trí top_banner)
Hình minh họa legato
B2
aggettivo B2 Xã hội học, Quan hệ

legato

/leˈɡato/
gắn bó
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "legato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è unito da un vincolo affettivo, sociale o ideale; che denota un forte attaccamento.

Ý nghĩa của "legato" trong tiếng Việt

Đặc trưng bởi các mối quan hệ bền chặt và cảm giác thống nhất và đoàn kết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "legato"

  • "Sono legato alla mia famiglia."

    "Tôi gắn bó với gia đình của mình."

  • "C'è un forte legame tra l'Italia e la sua cultura."

    "Có một mối liên hệ chặt chẽ giữa Ý và văn hóa của nó."

Cách dùng "legato" & Ghi chú

Cách dùng "legato" đúng ngữ cảnh

Từ 'legato' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'gắn bó' trong tiếng Việt. Nó không chỉ diễn tả mối quan hệ bền chặt mà còn có thể chỉ sự liên kết về mặt vật lý hoặc logic. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "legato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Un forte vincolo legato all'amicizia li ha sempre uniti."

    "Một mối ràng buộc chặt chẽ gắn liền với tình bạn luôn kết nối họ."

  • "Le tradizioni popolari sono un patrimonio legato alla storia di ogni nazione."

    "Các truyền thống dân gian là một di sản gắn liền với lịch sử của mỗi quốc gia."

  • "Si sentiva molto legato alla sua famiglia, nonostante la distanza."

    "Anh ấy cảm thấy rất gắn bó với gia đình mình, mặc dù ở xa."