(Vị trí top_banner)
Hình minh họa separato
B1
aggettivo B1 General

separato

/sepaˈrato/
các món đồ riêng lẻ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "separato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che esiste o si verifica in modo indipendente o individuale.

Ý nghĩa của "separato" trong tiếng Việt

Tồn tại hoặc xảy ra một cách độc lập hoặc riêng lẻ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "separato"

  • "Ho comprato i biglietti separati."

    "Tôi đã mua vé riêng lẻ."

  • "Questi elementi sono venduti separati."

    "Những mặt hàng này được bán riêng lẻ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "separato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "separato" & Ghi chú

Cách dùng "separato" đúng ngữ cảnh

Từ 'separato' có nghĩa là 'riêng biệt', 'độc lập' hoặc 'tách rời'. Nó có thể dùng để chỉ các vật thể, ý tưởng hoặc người. Cần phân biệt với 'diviso' (chia cắt) vì 'separato' nhấn mạnh tính riêng lẻ hơn là hành động chia cắt.

Ngữ pháp & Chia từ "separato" (Grammatica)