separato
Định nghĩa & Giải nghĩa "separato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che esiste o si verifica in modo indipendente o individuale.
Ý nghĩa của "separato" trong tiếng Việt
Tồn tại hoặc xảy ra một cách độc lập hoặc riêng lẻ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "separato"
-
"Ho comprato i biglietti separati."
"Tôi đã mua vé riêng lẻ."
-
"Questi elementi sono venduti separati."
"Những mặt hàng này được bán riêng lẻ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "separato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "separato" & Ghi chú
Cách dùng "separato" đúng ngữ cảnh
Từ 'separato' có nghĩa là 'riêng biệt', 'độc lập' hoặc 'tách rời'. Nó có thể dùng để chỉ các vật thể, ý tưởng hoặc người. Cần phân biệt với 'diviso' (chia cắt) vì 'separato' nhấn mạnh tính riêng lẻ hơn là hành động chia cắt.