stagione
Định nghĩa & Giải nghĩa "stagione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ciascuna delle quattro parti in cui si divide l'anno solare, caratterizzata da particolari condizioni climatiche e ambientali.
Ý nghĩa của "stagione" trong tiếng Việt
Một khoảng thời gian cụ thể trong năm, thường được đặc trưng bởi các điều kiện thời tiết, sự kiện hoặc hoạt động cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "stagione"
-
"L'estate è la mia stagione preferita."
"Mùa hè là thời điểm yêu thích của tôi trong năm."
-
"In autunno le foglie cambiano colore."
"Vào mùa thu, lá cây đổi màu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stagione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "stagione" & Ghi chú
Cách dùng "stagione" đúng ngữ cảnh
Từ "stagione" trong tiếng Ý tương đương với "mùa" hoặc "thời điểm trong năm" trong tiếng Việt. Cần phân biệt "stagione" với "tempo" (thời tiết). "Stagione" chỉ một khoảng thời gian dài trong năm, còn "tempo" chỉ điều kiện thời tiết hiện tại.
Ngữ pháp & Chia từ "stagione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la stagione |
La stagione estiva è la mia preferita.
(Mùa hè là mùa yêu thích của tôi.)
|
| Với mạo từ xác định | le stagioni |
Le stagioni in Italia sono quattro: primavera, estate, autunno e inverno.
(Ở Ý có bốn mùa: xuân, hạ, thu và đông.)
|
| Với mạo từ không xác định | una stagione |
Una stagione può durare circa tre mesi.
(Một mùa có thể kéo dài khoảng ba tháng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'autunno è la mia stagione preferita dell'anno."
"Mùa thu là mùa yêu thích của tôi trong năm."
-
"Le stagioni in Italia sono ben distinte."
"Các mùa ở Ý được phân biệt rõ ràng."
-
"Lo spettacolo della natura cambia con ogni stagione."
"Cảnh tượng thiên nhiên thay đổi theo mỗi mùa."
-
"È una stagione perfetta per andare in montagna."
"Đây là một mùa hoàn hảo để đi leo núi."
-
"Abbiamo vissuto una stagione indimenticabile insieme."
"Chúng ta đã cùng nhau trải qua một mùa đáng nhớ."
-
"Questa è una stagione di cambiamenti per la nostra azienda."
"Đây là một mùa của những thay đổi cho công ty của chúng ta."
-
"Le stagioni in Italia sono quattro: primavera, estate, autunno e inverno."
"Các mùa ở Ý là bốn: xuân, hạ, thu và đông."
-
"Amo le stagioni calde perché posso andare al mare."
"Tôi yêu các mùa ấm áp vì tôi có thể đi biển."
-
"Le stagioni influenzano molto l'agricoltura."
"Các mùa ảnh hưởng rất nhiều đến nông nghiệp."