parti
Định nghĩa & Giải nghĩa "parti"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Singole porzioni o elementi che compongono un intero.
Ý nghĩa của "parti" trong tiếng Việt
Các phần hoặc bộ phận riêng biệt của một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "parti"
-
"Le parti del corpo umano sono complesse."
"Các bộ phận của cơ thể người rất phức tạp."
-
"Il film è diviso in tre parti."
"Bộ phim được chia thành ba phần."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "parti"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "parti" & Ghi chú
Cách dùng "parti" đúng ngữ cảnh
Từ 'parti' là dạng số nhiều của 'parte'. Cần chú ý đến giống (gender) của danh từ trong tiếng Ý. 'Parte' là danh từ giống cái (femminile). Trong nhiều trường hợp, 'parti' có thể dịch là 'bộ phận', 'phần', hoặc 'mảng'.
Ngữ pháp & Chia từ "parti" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la parte |
La parte più difficile è superata.
(Phần khó khăn nhất đã qua.)
|
| Với mạo từ xác định | le parti |
Le parti del corpo sono tutte importanti.
(Các bộ phận của cơ thể đều quan trọng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una parte |
Ho letto solo una parte del libro.
(Tôi chỉ đọc một phần của cuốn sách.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho comprato un libro che ha molte parti interessanti."
"Tôi đã mua một cuốn sách có nhiều phần thú vị."
-
"Il motore è rotto, devo sostituire una delle sue parti."
"Động cơ bị hỏng, tôi phải thay thế một trong các bộ phận của nó."
-
"Il progetto è diviso in un certo numero di parti essenziali."
"Dự án được chia thành một số phần thiết yếu."
-
"Le parti del corpo umano sono complesse e interconnesse."
"Các bộ phận của cơ thể người phức tạp và có sự liên kết với nhau."
-
"Ho diviso la torta in sei parti uguali per i miei amici."
"Tôi đã chia chiếc bánh thành sáu phần bằng nhau cho bạn bè của tôi."
-
"Le parti meccaniche di questa macchina sono difficili da sostituire."
"Các bộ phận cơ khí của chiếc máy này rất khó thay thế."