(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stampe
B1
sostantivo B1 Tổng quát

stampe

/ˈstampe/
bản in
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stampe"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riproduzioni di un disegno, una fotografia o un documento ottenute meccanicamente o fotograficamente su carta o altro materiale.

Ý nghĩa của "stampe" trong tiếng Việt

Các bản sao của một bản vẽ, ảnh hoặc tài liệu được tạo ra bằng phương pháp cơ học hoặc nhiếp ảnh trên giấy hoặc vật liệu khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stampe"

  • "Ho ordinato diverse stampe di questa fotografia."

    "Tôi đã đặt nhiều bản in của bức ảnh này."

  • "Le stampe antiche sono molto ricercate dai collezionisti."

    "Các bản in cổ rất được các nhà sưu tập săn lùng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stampe"

Đồng nghĩa

riproduzioni (bản sao)

Cách dùng "stampe" & Ghi chú

Cách dùng "stampe" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, "stampa" (số ít) thường được dùng để chỉ một bản in duy nhất, trong khi "stampe" (số nhiều) chỉ nhiều bản in. Cần phân biệt với "edizione" (ấn bản), dùng để chỉ một lần xuất bản của một cuốn sách hoặc tài liệu.

Ngữ pháp & Chia từ "stampe" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la stampa
La stampa locale ha riportato la notizia.
(Báo chí địa phương đã đưa tin này.)
Với mạo từ xác định le stampe
Le stampe antiche sono molto preziose.
(Những bản in cổ rất quý giá.)
Với mạo từ không xác định una stampa
Ho comprato una stampa di Monet.
(Tôi đã mua một bản in của Monet.)