stampe
Định nghĩa & Giải nghĩa "stampe"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Riproduzioni di un disegno, una fotografia o un documento ottenute meccanicamente o fotograficamente su carta o altro materiale.
Ý nghĩa của "stampe" trong tiếng Việt
Các bản sao của một bản vẽ, ảnh hoặc tài liệu được tạo ra bằng phương pháp cơ học hoặc nhiếp ảnh trên giấy hoặc vật liệu khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "stampe"
-
"Ho ordinato diverse stampe di questa fotografia."
"Tôi đã đặt nhiều bản in của bức ảnh này."
-
"Le stampe antiche sono molto ricercate dai collezionisti."
"Các bản in cổ rất được các nhà sưu tập săn lùng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stampe"
Đồng nghĩa
Cách dùng "stampe" & Ghi chú
Cách dùng "stampe" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, "stampa" (số ít) thường được dùng để chỉ một bản in duy nhất, trong khi "stampe" (số nhiều) chỉ nhiều bản in. Cần phân biệt với "edizione" (ấn bản), dùng để chỉ một lần xuất bản của một cuốn sách hoặc tài liệu.
Ngữ pháp & Chia từ "stampe" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la stampa |
La stampa locale ha riportato la notizia.
(Báo chí địa phương đã đưa tin này.)
|
| Với mạo từ xác định | le stampe |
Le stampe antiche sono molto preziose.
(Những bản in cổ rất quý giá.)
|
| Với mạo từ không xác định | una stampa |
Ho comprato una stampa di Monet.
(Tôi đã mua một bản in của Monet.)
|