(Vị trí top_banner)
Hình minh họa unificare
B1
verbo B1 Chính trị, Kinh doanh, Đời sống hàng ngày

unificare

/unifiˈkaːre/
thống nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "unificare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere una cosa unica, omogenea, compatta.

Ý nghĩa của "unificare" trong tiếng Việt

Thống nhất, hợp nhất, làm cho trở thành một thể thống nhất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "unificare"

  • "I due paesi si sono unificati nel 1861."

    "Hai quốc gia đã thống nhất vào năm 1861."

  • "Dobbiamo unificare le nostre forze per raggiungere l'obiettivo."

    "Chúng ta cần thống nhất các lực lượng của mình để đạt được mục tiêu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "unificare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "unificare" & Ghi chú

Cách dùng "unificare" đúng ngữ cảnh

Từ 'unificare' thường được dùng khi nói về việc hợp nhất các quốc gia, tổ chức, hoặc các ý tưởng trừu tượng. Cần phân biệt với 'fondere' (nóng chảy, pha trộn) và 'combinare' (kết hợp).

Ngữ pháp & Chia từ "unificare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "unificare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) unifico
Io unifico i dati ogni giorno.
(Tôi thống nhất dữ liệu mỗi ngày.)
tu (bạn) unifichi
Tu unifichi le tue risorse per il progetto.
(Bạn thống nhất các nguồn lực của bạn cho dự án.)
lui/lei (anh/cô ấy) unifica
Lei unifica i suoi sforzi per raggiungere l'obiettivo.
(Cô ấy thống nhất những nỗ lực của mình để đạt được mục tiêu.)
noi (chúng tôi) unifichiamo
Noi unifichiamo le nostre idee per trovare una soluzione.
(Chúng tôi thống nhất các ý kiến của mình để tìm ra một giải pháp.)
voi (các bạn) unificate
Voi unificate i vostri team per migliorare la collaborazione.
(Các bạn thống nhất các đội của mình để cải thiện sự hợp tác.)
loro (họ) unificano
Loro unificano i loro sforzi per il bene comune.
(Họ thống nhất những nỗ lực của họ vì lợi ích chung.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): unificato
"Il sistema è stato unificato."
(Hệ thống đã được thống nhất.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Le due Germanie si sono unificate nel 1990."

    "Hai nước Đức đã thống nhất vào năm 1990."

  • "Il governo ha unificato le leggi fiscali."

    "Chính phủ đã thống nhất luật thuế."

  • "Sarebbe necessario unificare gli standard di sicurezza."

    "Cần thiết phải thống nhất các tiêu chuẩn an toàn."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "È necessario che il governo unifichi le leggi fiscali per semplificare il sistema."

    "Cần thiết là chính phủ thống nhất các luật thuế để đơn giản hóa hệ thống."

  • "Dubito che il nuovo decreto riesca ad unificare le diverse opinioni dei sindacati."

    "Tôi nghi ngờ rằng nghị định mới có thể thống nhất các ý kiến khác nhau của các công đoàn."

  • "Spero che il progetto europeo unifichi i criteri di valutazione universitaria."

    "Tôi hy vọng rằng dự án châu Âu sẽ thống nhất các tiêu chí đánh giá đại học."