unificare
Định nghĩa & Giải nghĩa "unificare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rendere una cosa unica, omogenea, compatta.
Ý nghĩa của "unificare" trong tiếng Việt
Thống nhất, hợp nhất, làm cho trở thành một thể thống nhất.
Câu ví dụ tiếng Ý với "unificare"
-
"I due paesi si sono unificati nel 1861."
"Hai quốc gia đã thống nhất vào năm 1861."
-
"Dobbiamo unificare le nostre forze per raggiungere l'obiettivo."
"Chúng ta cần thống nhất các lực lượng của mình để đạt được mục tiêu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "unificare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "unificare" & Ghi chú
Cách dùng "unificare" đúng ngữ cảnh
Từ 'unificare' thường được dùng khi nói về việc hợp nhất các quốc gia, tổ chức, hoặc các ý tưởng trừu tượng. Cần phân biệt với 'fondere' (nóng chảy, pha trộn) và 'combinare' (kết hợp).
Ngữ pháp & Chia từ "unificare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "unificare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | unifico |
Io unifico i dati ogni giorno.
(Tôi thống nhất dữ liệu mỗi ngày.)
|
| tu (bạn) | unifichi |
Tu unifichi le tue risorse per il progetto.
(Bạn thống nhất các nguồn lực của bạn cho dự án.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | unifica |
Lei unifica i suoi sforzi per raggiungere l'obiettivo.
(Cô ấy thống nhất những nỗ lực của mình để đạt được mục tiêu.)
|
| noi (chúng tôi) | unifichiamo |
Noi unifichiamo le nostre idee per trovare una soluzione.
(Chúng tôi thống nhất các ý kiến của mình để tìm ra một giải pháp.)
|
| voi (các bạn) | unificate |
Voi unificate i vostri team per migliorare la collaborazione.
(Các bạn thống nhất các đội của mình để cải thiện sự hợp tác.)
|
| loro (họ) | unificano |
Loro unificano i loro sforzi per il bene comune.
(Họ thống nhất những nỗ lực của họ vì lợi ích chung.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le due Germanie si sono unificate nel 1990."
"Hai nước Đức đã thống nhất vào năm 1990."
-
"Il governo ha unificato le leggi fiscali."
"Chính phủ đã thống nhất luật thuế."
-
"Sarebbe necessario unificare gli standard di sicurezza."
"Cần thiết phải thống nhất các tiêu chuẩn an toàn."
-
"È necessario che il governo unifichi le leggi fiscali per semplificare il sistema."
"Cần thiết là chính phủ thống nhất các luật thuế để đơn giản hóa hệ thống."
-
"Dubito che il nuovo decreto riesca ad unificare le diverse opinioni dei sindacati."
"Tôi nghi ngờ rằng nghị định mới có thể thống nhất các ý kiến khác nhau của các công đoàn."
-
"Spero che il progetto europeo unifichi i criteri di valutazione universitaria."
"Tôi hy vọng rằng dự án châu Âu sẽ thống nhất các tiêu chí đánh giá đại học."