(Vị trí top_banner)
Hình minh họa staticamente
B2
avverbio B2 Công nghệ thông tin, Toán học, Vật lý

staticamente

/staˈti.ka.men.te/
một cách tĩnh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "staticamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo statico, senza cambiamenti o movimenti.

Ý nghĩa của "staticamente" trong tiếng Việt

Một cách tĩnh; theo cách cố định hoặc không thay đổi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "staticamente"

  • "Il problema è stato affrontato staticamente, senza cercare soluzioni innovative."

    "Vấn đề đã được tiếp cận một cách tĩnh, không tìm kiếm các giải pháp sáng tạo."

  • "Le statistiche mostrano che il numero di visitatori è rimasto staticamente invariato negli ultimi anni."

    "Các số liệu thống kê cho thấy số lượng khách truy cập vẫn không thay đổi một cách tĩnh trong những năm gần đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "staticamente"

Đồng nghĩa

immutabilmente (một cách bất biến) stabilmente (một cách ổn định)

Trái nghĩa

Cách dùng "staticamente" & Ghi chú

Cách dùng "staticamente" đúng ngữ cảnh

Từ 'staticamente' trong tiếng Ý tương đương với 'một cách tĩnh' trong tiếng Việt, thường được dùng để mô tả trạng thái không thay đổi hoặc không có sự vận động. Cần phân biệt với 'dinamicamente' (một cách năng động).

Ngữ pháp & Chia từ "staticamente" (Grammatica)