dinamicamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "dinamicamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo dinamico, attivo e vivace; con energia e capacità di adattamento.
Ý nghĩa của "dinamicamente" trong tiếng Việt
Một cách liên tục thay đổi và phát triển; một cách năng động và mạnh mẽ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dinamicamente"
-
"L'economia sta crescendo dinamicamente."
"Nền kinh tế đang tăng trưởng một cách năng động."
-
"L'azienda si è adattata dinamicamente alle nuove esigenze del mercato."
"Công ty đã thích ứng một cách năng động với các nhu cầu mới của thị trường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dinamicamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dinamicamente" & Ghi chú
Cách dùng "dinamicamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách năng động' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ hành động hoặc quá trình diễn ra với nhiều năng lượng và sự thay đổi liên tục. Cần phân biệt với 'energicamente' (mạnh mẽ, đầy năng lượng) vì 'dinamicamente' nhấn mạnh vào sự thay đổi và tiến triển.