(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dinamicamente
B2
avverbio B2 Công nghệ thông tin, Toán học, Ngôn ngữ học

dinamicamente

/diˈna.mi.kaˈmen.te/
một cách năng động
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dinamicamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo dinamico, attivo e vivace; con energia e capacità di adattamento.

Ý nghĩa của "dinamicamente" trong tiếng Việt

Một cách liên tục thay đổi và phát triển; một cách năng động và mạnh mẽ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dinamicamente"

  • "L'economia sta crescendo dinamicamente."

    "Nền kinh tế đang tăng trưởng một cách năng động."

  • "L'azienda si è adattata dinamicamente alle nuove esigenze del mercato."

    "Công ty đã thích ứng một cách năng động với các nhu cầu mới của thị trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dinamicamente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "dinamicamente" & Ghi chú

Cách dùng "dinamicamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách năng động' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ hành động hoặc quá trình diễn ra với nhiều năng lượng và sự thay đổi liên tục. Cần phân biệt với 'energicamente' (mạnh mẽ, đầy năng lượng) vì 'dinamicamente' nhấn mạnh vào sự thay đổi và tiến triển.

Ngữ pháp & Chia từ "dinamicamente" (Grammatica)