storia
Định nghĩa & Giải nghĩa "storia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Racconto, narrazione di fatti veri o immaginari.
Ý nghĩa của "storia" trong tiếng Việt
Một câu chuyện kể về những người và sự kiện có thật hoặc tưởng tượng được kể để giải trí.
Câu ví dụ tiếng Ý với "storia"
-
"Mi ha raccontato una storia molto interessante."
"Anh ấy đã kể cho tôi một câu chuyện rất thú vị."
-
"La storia di Roma è affascinante."
"Lịch sử của Rome thật hấp dẫn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "storia"
Đồng nghĩa
Cách dùng "storia" & Ghi chú
Cách dùng "storia" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'storia' có thể dùng để chỉ cả 'câu chuyện' (narrative) và 'lịch sử' (history). Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
Ngữ pháp & Chia từ "storia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la storia |
La storia d'Italia è molto interessante.
(Lịch sử nước Ý rất thú vị.)
|
| Với mạo từ xác định | le storie |
Le storie che mi racconti sono sempre avvincenti.
(Những câu chuyện bạn kể cho tôi luôn hấp dẫn.)
|
| Với mạo từ không xác định | una storia |
Ti racconto una storia divertente.
(Tôi kể cho bạn một câu chuyện vui.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho letto una storia molto interessante ieri sera."
"Tôi đã đọc một câu chuyện rất thú vị tối qua."
-
"Il nonno racconta sempre un'avvincente storia ai nipoti."
"Ông nội luôn kể một câu chuyện hấp dẫn cho các cháu."
-
"Ogni città ha una sua storia da raccontare."
"Mỗi thành phố đều có một câu chuyện riêng để kể."