(Vị trí top_banner)
Hình minh họa storia
A2
sostantivo A2 Văn học, Giao tiếp

storia

/ˈstɔːrja/
câu chuyện
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "storia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Racconto, narrazione di fatti veri o immaginari.

Ý nghĩa của "storia" trong tiếng Việt

Một câu chuyện kể về những người và sự kiện có thật hoặc tưởng tượng được kể để giải trí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "storia"

  • "Mi ha raccontato una storia molto interessante."

    "Anh ấy đã kể cho tôi một câu chuyện rất thú vị."

  • "La storia di Roma è affascinante."

    "Lịch sử của Rome thật hấp dẫn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "storia"

Đồng nghĩa

Cách dùng "storia" & Ghi chú

Cách dùng "storia" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'storia' có thể dùng để chỉ cả 'câu chuyện' (narrative) và 'lịch sử' (history). Cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Ngữ pháp & Chia từ "storia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la storia
La storia d'Italia è molto interessante.
(Lịch sử nước Ý rất thú vị.)
Với mạo từ xác định le storie
Le storie che mi racconti sono sempre avvincenti.
(Những câu chuyện bạn kể cho tôi luôn hấp dẫn.)
Với mạo từ không xác định una storia
Ti racconto una storia divertente.
(Tôi kể cho bạn một câu chuyện vui.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho letto una storia molto interessante ieri sera."

    "Tôi đã đọc một câu chuyện rất thú vị tối qua."

  • "Il nonno racconta sempre un'avvincente storia ai nipoti."

    "Ông nội luôn kể một câu chuyện hấp dẫn cho các cháu."

  • "Ogni città ha una sua storia da raccontare."

    "Mỗi thành phố đều có một câu chuyện riêng để kể."