narrazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "narrazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto o il modo di narrare un evento o una storia; il racconto stesso.
Ý nghĩa của "narrazione" trong tiếng Việt
Hành động kể lại điều gì đó, hoặc kể theo một cách khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "narrazione"
-
"La narrazione degli eventi è stata molto dettagliata."
"Sự kể lại các sự kiện rất chi tiết."
-
"La narrazione del testimone era coerente con i fatti."
"Lời kể của nhân chứng phù hợp với các sự kiện."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "narrazione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "narrazione" & Ghi chú
Cách dùng "narrazione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự kể lại' có thể mang nhiều sắc thái. 'Narrazione' thường được dùng để chỉ một câu chuyện, một sự kiện được kể lại một cách chi tiết và có cấu trúc. Cần phân biệt với các từ khác như 'racconto' (câu chuyện ngắn) hoặc 'cronaca' (ghi chép sự kiện theo trình tự thời gian).
Ngữ pháp & Chia từ "narrazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la narrazione |
La narrazione del libro era avvincente.
(Câu chuyện trong cuốn sách rất hấp dẫn.)
|
| Với mạo từ xác định | le narrazioni |
Le narrazioni orali sono importanti per la cultura.
(Những câu chuyện truyền miệng rất quan trọng đối với văn hóa.)
|
| Với mạo từ không xác định | una narrazione |
Ho sentito una narrazione interessante.
(Tôi đã nghe một câu chuyện thú vị.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La narrazione del testimone è stata fondamentale per risolvere il caso."
"Lời kể của nhân chứng rất quan trọng để giải quyết vụ án."
-
"Ho apprezzato molto la sua narrazione dettagliata e coinvolgente della storia."
"Tôi đánh giá cao lời kể chi tiết và hấp dẫn của anh ấy về câu chuyện."
-
"Le narrazioni orali si tramandano di generazione in generazione."
"Những câu chuyện truyền miệng được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác."