(Vị trí top_banner)
Hình minh họa storto
B1
aggettivo B1 Kỹ thuật, Quản lý, Kinh doanh

storto

/ˈstɔrto/
lệch
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "storto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è diritto o in linea retta.

Ý nghĩa của "storto" trong tiếng Việt

Đặt (cái gì đó) không chính xác hoặc không phù hợp so với một thứ khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "storto"

  • "Il quadro è storto, devi raddrizzarlo."

    "Bức tranh bị lệch, bạn phải chỉnh lại cho thẳng."

  • "La sua bocca si curvò in un sorriso storto."

    "Miệng anh ta cong lên thành một nụ cười méo mó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "storto"

Đồng nghĩa

sbieco (xiên, lệch) obliquo (nghiêng, xiên)

Trái nghĩa

Cách dùng "storto" & Ghi chú

Cách dùng "storto" đúng ngữ cảnh

Từ "storto" thường được dùng để chỉ những vật thể bị lệch lạc về mặt hình dạng hoặc vị trí. Cần phân biệt với các từ chỉ sự sai lệch khác như "sbagliato" (sai lầm) hoặc "impreciso" (không chính xác).

Ngữ pháp & Chia từ "storto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel ramo del lago di Como era bello storto."

    "Cái nhánh kia của hồ Como thì đẹp một cách méo mó."

  • "Ho visto dei belli alberi storti nel bosco."

    "Tôi đã thấy những cái cây méo mó đẹp trong rừng."

  • "Che bella idea storta che hai avuto!"

    "Thật là một ý tưởng méo mó tuyệt vời mà bạn đã có!"

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio albero di Natale è un po' storto quest'anno."

    "Cây thông Noel của tôi hơi bị lệch năm nay."

  • "La sua cravatta è storta, deve sistemarla."

    "Cà vạt của anh ấy bị lệch, anh ấy cần chỉnh lại."

  • "I loro quadri erano storti sul muro, quindi li ho aggiustati."

    "Những bức tranh của họ bị treo lệch trên tường, nên tôi đã chỉnh lại."