(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stretta
B2
sostantivo B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

stretta

/ˈstrɛt.ta/
sự thắt chặt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stretta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione di stringere, di serrare; il fatto di essere stretto, serrato.

Ý nghĩa của "stretta" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó chặt hơn, siết chặt hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stretta"

  • "C'è stata una stretta delle misure di sicurezza all'aeroporto."

    "Đã có một sự thắt chặt các biện pháp an ninh tại sân bay."

  • "La stretta di mano tra i due leader è stata significativa."

    "Cái bắt tay giữa hai nhà lãnh đạo mang ý nghĩa quan trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stretta"

Đồng nghĩa

inasprimento (sự làm gay gắt, sự tăng cường) compressione (sự nén, sự ép)

Trái nghĩa

Cách dùng "stretta" & Ghi chú

Cách dùng "stretta" đúng ngữ cảnh

Từ "stretta" trong tiếng Ý có thể chỉ cả hành động thắt chặt (ví dụ: thắt chặt các biện pháp an ninh) và trạng thái bị thắt chặt. Cần phân biệt với các từ khác như "compressione" (sự nén) hoặc "costrizione" (sự ép buộc) tùy theo ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "stretta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la stretta
La stretta di mano è un segno di saluto.
(Cái bắt tay là một dấu hiệu chào hỏi.)
Với mạo từ xác định le strette
Le strette di mano erano fredde.
(Những cái bắt tay thật lạnh lùng.)
Với mạo từ không xác định una stretta
Ho sentito una stretta al cuore.
(Tôi cảm thấy một sự thắt chặt trong tim.)