stretta
Định nghĩa & Giải nghĩa "stretta"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Azione di stringere, di serrare; il fatto di essere stretto, serrato.
Ý nghĩa của "stretta" trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó chặt hơn, siết chặt hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "stretta"
-
"C'è stata una stretta delle misure di sicurezza all'aeroporto."
"Đã có một sự thắt chặt các biện pháp an ninh tại sân bay."
-
"La stretta di mano tra i due leader è stata significativa."
"Cái bắt tay giữa hai nhà lãnh đạo mang ý nghĩa quan trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stretta"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "stretta" & Ghi chú
Cách dùng "stretta" đúng ngữ cảnh
Từ "stretta" trong tiếng Ý có thể chỉ cả hành động thắt chặt (ví dụ: thắt chặt các biện pháp an ninh) và trạng thái bị thắt chặt. Cần phân biệt với các từ khác như "compressione" (sự nén) hoặc "costrizione" (sự ép buộc) tùy theo ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "stretta" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la stretta |
La stretta di mano è un segno di saluto.
(Cái bắt tay là một dấu hiệu chào hỏi.)
|
| Với mạo từ xác định | le strette |
Le strette di mano erano fredde.
(Những cái bắt tay thật lạnh lùng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una stretta |
Ho sentito una stretta al cuore.
(Tôi cảm thấy một sự thắt chặt trong tim.)
|