(Vị trí top_banner)
Hình minh họa allentamento
B2
sostantivo B2 Tổng quát

allentamento

/allentamento/
sự nới lỏng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "allentamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Diminuzione di tensione, di pressione, di intensità; il rendere meno teso, rigido o stretto.

Ý nghĩa của "allentamento" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó bớt chặt hoặc chắc chắn hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "allentamento"

  • "L'allentamento delle misure restrittive ha portato a un aumento dei contagi."

    "Việc nới lỏng các biện pháp hạn chế đã dẫn đến sự gia tăng số ca nhiễm."

  • "C'è stato un allentamento della tensione tra i due paesi."

    "Đã có sự nới lỏng căng thẳng giữa hai quốc gia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "allentamento"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

inasprimento (sự làm gay gắt) aumento (sự gia tăng)

Cách dùng "allentamento" & Ghi chú

Cách dùng "allentamento" đúng ngữ cảnh

Sự nới lỏng có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ: nới lỏng chính sách, nới lỏng quy định, nới lỏng sự kiểm soát. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ Ý phù hợp nhất.

Ngữ pháp & Chia từ "allentamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'allentamento
Il governo ha annunciato l'allentamento delle restrizioni.
(Chính phủ đã công bố việc nới lỏng các hạn chế.)
Với mạo từ xác định gli allentamenti
Gli allentamenti delle misure restrittive sono stati graduali.
(Việc nới lỏng các biện pháp hạn chế đã diễn ra dần dần.)
Với mạo từ không xác định un allentamento
C'è stato un allentamento della tensione tra i due paesi.
(Đã có một sự nới lỏng căng thẳng giữa hai quốc gia.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'allentamento delle restrizioni ha portato a un aumento del traffico."

    "Sự nới lỏng các hạn chế đã dẫn đến sự gia tăng lưu lượng giao thông."

  • "L'allentamento muscolare è essenziale dopo un allenamento intenso."

    "Sự thả lỏng cơ bắp là rất cần thiết sau một buổi tập luyện cường độ cao."

  • "Abbiamo notato un allentamento della presa da parte del governo sulla questione."

    "Chúng tôi đã nhận thấy sự nới lỏng kiểm soát của chính phủ đối với vấn đề này."