subordinatamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "subordinatamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo subordinato; in posizione o condizione di dipendenza o inferiorità.
Ý nghĩa của "subordinatamente" trong tiếng Việt
Một cách phụ thuộc; theo cách có thứ bậc hoặc tầm quan trọng thấp hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "subordinatamente"
-
"Ha agito subordinatamente agli ordini ricevuti."
"Anh ấy đã hành động một cách phụ thuộc vào các mệnh lệnh đã nhận."
-
"L'azienda è strutturata subordinatamente alla holding principale."
"Công ty được cấu trúc một cách phụ thuộc vào công ty mẹ chính."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "subordinatamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "subordinatamente" & Ghi chú
Cách dùng "subordinatamente" đúng ngữ cảnh
Từ này diễn tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra một cách phụ thuộc vào một yếu tố khác. Cần phân biệt với các trạng từ chỉ thứ tự ưu tiên.