(Vị trí top_banner)
Hình minh họa subordinatamente
B2
avverbio B2 Ngôn ngữ học

subordinatamente

/subordinataˈmente/
một cách phụ thuộc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "subordinatamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo subordinato; in posizione o condizione di dipendenza o inferiorità.

Ý nghĩa của "subordinatamente" trong tiếng Việt

Một cách phụ thuộc; theo cách có thứ bậc hoặc tầm quan trọng thấp hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "subordinatamente"

  • "Ha agito subordinatamente agli ordini ricevuti."

    "Anh ấy đã hành động một cách phụ thuộc vào các mệnh lệnh đã nhận."

  • "L'azienda è strutturata subordinatamente alla holding principale."

    "Công ty được cấu trúc một cách phụ thuộc vào công ty mẹ chính."

Cách dùng "subordinatamente" & Ghi chú

Cách dùng "subordinatamente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra một cách phụ thuộc vào một yếu tố khác. Cần phân biệt với các trạng từ chỉ thứ tự ưu tiên.

Ngữ pháp & Chia từ "subordinatamente" (Grammatica)