(Vị trí top_banner)
Hình minh họa successione
B2
sostantivo B2 Kinh doanh, Chính trị, Sinh thái học

successione

/sut͡ʃːetˈsːjone/
sự kế vị
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "successione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Passaggio di diritti, di poteri, di beni da una persona a un'altra.

Ý nghĩa của "successione" trong tiếng Việt

Sự kế vị, sự thừa kế một tước vị, chức vụ, tài sản, v.v.

Câu ví dụ tiếng Ý với "successione"

  • "La successione al trono è stata pacifica."

    "Sự kế vị ngai vàng đã diễn ra một cách hòa bình."

  • "Si è aperta la successione ereditaria."

    "Việc thừa kế tài sản đã bắt đầu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "successione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "successione" & Ghi chú

Cách dùng "successione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'successione' thường dùng để chỉ sự kế vị về mặt pháp lý, chính trị hoặc tài sản. Cần phân biệt với các từ khác như 'continuazione' (sự tiếp tục) khi nói về một quá trình hoặc hành động liên tục.

Ngữ pháp & Chia từ "successione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la successione
La successione ereditaria è un processo complesso.
(Việc thừa kế là một quá trình phức tạp.)
Với mạo từ xác định le successioni
Le successioni di Fibonacci sono importanti in matematica.
(Các dãy Fibonacci rất quan trọng trong toán học.)
Với mạo từ không xác định una successione
C'è stata una successione di eventi inaspettati.
(Đã có một loạt các sự kiện bất ngờ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La successione al trono fu decisa dal re."

    "Sự kế vị ngai vàng đã được nhà vua quyết định."

  • "Lo studio della successione ereditaria è complesso."

    "Nghiên cứu về sự kế thừa tài sản là phức tạp."

  • "Le successioni di Fibonacci sono affascinanti."

    "Dãy số Fibonacci rất hấp dẫn."