successione
Định nghĩa & Giải nghĩa "successione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Passaggio di diritti, di poteri, di beni da una persona a un'altra.
Ý nghĩa của "successione" trong tiếng Việt
Sự kế vị, sự thừa kế một tước vị, chức vụ, tài sản, v.v.
Câu ví dụ tiếng Ý với "successione"
-
"La successione al trono è stata pacifica."
"Sự kế vị ngai vàng đã diễn ra một cách hòa bình."
-
"Si è aperta la successione ereditaria."
"Việc thừa kế tài sản đã bắt đầu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "successione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "successione" & Ghi chú
Cách dùng "successione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'successione' thường dùng để chỉ sự kế vị về mặt pháp lý, chính trị hoặc tài sản. Cần phân biệt với các từ khác như 'continuazione' (sự tiếp tục) khi nói về một quá trình hoặc hành động liên tục.
Ngữ pháp & Chia từ "successione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la successione |
La successione ereditaria è un processo complesso.
(Việc thừa kế là một quá trình phức tạp.)
|
| Với mạo từ xác định | le successioni |
Le successioni di Fibonacci sono importanti in matematica.
(Các dãy Fibonacci rất quan trọng trong toán học.)
|
| Với mạo từ không xác định | una successione |
C'è stata una successione di eventi inaspettati.
(Đã có một loạt các sự kiện bất ngờ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La successione al trono fu decisa dal re."
"Sự kế vị ngai vàng đã được nhà vua quyết định."
-
"Lo studio della successione ereditaria è complesso."
"Nghiên cứu về sự kế thừa tài sản là phức tạp."
-
"Le successioni di Fibonacci sono affascinanti."
"Dãy số Fibonacci rất hấp dẫn."