(Vị trí top_banner)
Hình minh họa trasmissione
B1
sostantivo B1 Truyền thông, Công nghệ

trasmissione

/trasmisˈsjoːne/
phát sóng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trasmissione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di trasmettere o l'essere trasmesso, specialmente programmi radiofonici o televisivi.

Ý nghĩa của "trasmissione" trong tiếng Việt

Sự phát sóng, quá trình truyền tải chương trình hoặc thông tin bằng radio hoặc truyền hình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "trasmissione"

  • "La trasmissione televisiva inizierà alle 20:00."

    "Chương trình truyền hình sẽ bắt đầu lúc 20:00."

  • "La trasmissione dei dati è stata interrotta a causa di un problema tecnico."

    "Việc truyền dữ liệu đã bị gián đoạn do sự cố kỹ thuật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trasmissione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "trasmissione" & Ghi chú

Cách dùng "trasmissione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'phát sóng' chỉ quá trình truyền tải thông tin. Trong tiếng Ý, 'trasmissione' cũng mang nghĩa tương tự. Cần phân biệt 'trasmissione' với 'emissione' (sự phát ra, sự thải ra).

Ngữ pháp & Chia từ "trasmissione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la trasmissione
La trasmissione televisiva è iniziata in orario.
(Chương trình truyền hình bắt đầu đúng giờ.)
Với mạo từ xác định le trasmissioni
Le trasmissioni radiofoniche sono state interrotte a causa del maltempo.
(Các chương trình phát thanh đã bị gián đoạn do thời tiết xấu.)
Với mạo từ không xác định una trasmissione
Ho perso una trasmissione importante ieri sera.
(Tôi đã bỏ lỡ một chương trình quan trọng tối qua.)