eredità
Định nghĩa & Giải nghĩa "eredità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Insieme dei beni materiali e immateriali che si trasmettono da una generazione all'altra; patrimonio culturale, storico, artistico.
Ý nghĩa của "eredità" trong tiếng Việt
Tài sản có thể hoặc đã được thừa kế; sự thừa kế.
Câu ví dụ tiếng Ý với "eredità"
-
"L'eredità culturale italiana è immensa."
"Di sản văn hóa của Ý là vô cùng lớn."
-
"Ha ricevuto una grande eredità da suo nonno."
"Anh ấy đã nhận được một khoản thừa kế lớn từ ông nội của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eredità"
Đồng nghĩa
Cách dùng "eredità" & Ghi chú
Cách dùng "eredità" đúng ngữ cảnh
Eredità có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả di sản văn hóa, lịch sử, nghệ thuật, không chỉ giới hạn ở tài sản thừa kế.
Ngữ pháp & Chia từ "eredità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'eredità |
L'eredità dello zio è stata divisa tra i nipoti.
(Di sản của người chú đã được chia cho các cháu.)
|
| Với mạo từ xác định | le eredità |
Le eredità culturali sono importanti per preservare la storia di un popolo.
(Di sản văn hóa rất quan trọng để bảo tồn lịch sử của một dân tộc.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'eredità |
Ricevere un'eredità può cambiare la vita di una persona.
(Nhận được một khoản thừa kế có thể thay đổi cuộc đời một người.)
|