(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eredità
B1
sostantivo B1 Văn hóa, Lịch sử, Xã hội

eredità

/ereˈdita/
di sản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eredità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme dei beni materiali e immateriali che si trasmettono da una generazione all'altra; patrimonio culturale, storico, artistico.

Ý nghĩa của "eredità" trong tiếng Việt

Tài sản có thể hoặc đã được thừa kế; sự thừa kế.

Câu ví dụ tiếng Ý với "eredità"

  • "L'eredità culturale italiana è immensa."

    "Di sản văn hóa của Ý là vô cùng lớn."

  • "Ha ricevuto una grande eredità da suo nonno."

    "Anh ấy đã nhận được một khoản thừa kế lớn từ ông nội của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eredità"

Đồng nghĩa

patrimonio (di sản, tài sản) lascito (di sản, vật để lại)

Cách dùng "eredità" & Ghi chú

Cách dùng "eredità" đúng ngữ cảnh

Eredità có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả di sản văn hóa, lịch sử, nghệ thuật, không chỉ giới hạn ở tài sản thừa kế.

Ngữ pháp & Chia từ "eredità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'eredità
L'eredità dello zio è stata divisa tra i nipoti.
(Di sản của người chú đã được chia cho các cháu.)
Với mạo từ xác định le eredità
Le eredità culturali sono importanti per preservare la storia di un popolo.
(Di sản văn hóa rất quan trọng để bảo tồn lịch sử của một dân tộc.)
Với mạo từ không xác định un'eredità
Ricevere un'eredità può cambiare la vita di una persona.
(Nhận được một khoản thừa kế có thể thay đổi cuộc đời một người.)