sudicio
Định nghĩa & Giải nghĩa "sudicio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Molto sporco, lurido, che desta ripugnanza.
Ý nghĩa của "sudicio" trong tiếng Việt
Cực kỳ bẩn thỉu, dơ dáy.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sudicio"
-
"Il pavimento era sudicio di fango."
"Sàn nhà dính đầy bùn đất bẩn thỉu."
-
"Non voglio indossare questi vestiti sudici."
"Tôi không muốn mặc những bộ quần áo bẩn thỉu này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sudicio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sudicio" & Ghi chú
Cách dùng "sudicio" đúng ngữ cảnh
Từ 'sudicio' thường được dùng để chỉ những thứ rất bẩn, gây cảm giác ghê tởm. Cần phân biệt với 'sporco' (bẩn) có mức độ nhẹ hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "sudicio" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il pavimento era sudicio di fango."
"Sàn nhà lấm lem bùn đất."
-
"Le sue mani sudicie hanno macchiato il libro."
"Đôi tay bẩn thỉu của anh ấy đã làm bẩn cuốn sách."
-
"Quelle strade sudicie mi fanno venire i brividi."
"Những con đường dơ bẩn đó khiến tôi rùng mình."
-
"Quel sudicio cane ha sporcato tutto il divano nuovo."
"Con chó bẩn thỉu kia đã làm bẩn toàn bộ chiếc диван mới."
-
"Non voglio toccare quel sudicio bicchiere; prendine un altro, per favore."
"Tôi không muốn chạm vào cái ly bẩn thỉu đó; làm ơn lấy cái khác đi."
-
"Quei sudici bambini hanno giocato nel fango tutto il giorno."
"Những đứa trẻ bẩn thỉu đó đã chơi trong bùn cả ngày."
-
"Il mio divano è sudicio, devo pulirlo immediatamente."
"Ghế sofa của tôi rất bẩn, tôi phải lau chùi nó ngay lập tức."
-
"La sua macchina è sempre sudocia, non capisco perché non la lavi mai."
"Xe của anh ấy/cô ấy luôn bẩn, tôi không hiểu tại sao anh ấy/cô ấy không bao giờ rửa nó."
-
"I nostri pavimenti sono diventati sudici dopo la festa di ieri sera."
"Sàn nhà của chúng ta đã trở nên bẩn thỉu sau bữa tiệc tối qua."