(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pulito
A2
adjective A2 Khoa học, Công nghệ

pulito

/puˈliːto/
đã được làm sạch
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pulito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privo di sporcizia, impurità o elementi contaminanti.

Ý nghĩa của "pulito" trong tiếng Việt

Đã được làm sạch; được giải phóng khỏi các chất gây ô nhiễm hoặc tạp chất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pulito"

  • "Il pavimento è stato pulito con cura."

    "Sàn nhà đã được làm sạch cẩn thận."

  • "L'aria in montagna è pulita e fresca."

    "Không khí trên núi trong lành và mát mẻ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pulito"

Đồng nghĩa

mondato (đã gọt sạch) lavato (đã rửa sạch)

Trái nghĩa

Cách dùng "pulito" & Ghi chú

Cách dùng "pulito" đúng ngữ cảnh

Khi dịch 'đã được làm sạch,' cần xem xét ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất trong tiếng Ý. 'Pulito' thường được dùng cho các vật thể hoặc không gian. Cần phân biệt với các từ như 'sgombrato' (đã dọn dẹp) hoặc 'disinfettato' (đã khử trùng) tùy theo ý nghĩa cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "pulito" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel ragazzo è pulito."

    "Cậu bé đó sạch sẽ."

  • "Quei tavoli sono puliti."

    "Những cái bàn kia sạch sẽ."

  • "Bello zaino pulito!"

    "Một chiếc ba lô sạch sẽ thật đẹp!"