(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ripugnanza
B2
sostantivo B2 Hành vi, Tính cách

ripugnanza

/ripuɲˈɲant͡sa/
sự đáng ghét
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ripugnanza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sentimento di avversione intensa e disgusto verso qualcosa o qualcuno.

Ý nghĩa của "ripugnanza" trong tiếng Việt

Sự khó chịu, sự đáng ghét, sự thô lỗ, sự xúc phạm quá mức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ripugnanza"

  • "Provava una profonda ripugnanza per la guerra."

    "Anh ấy cảm thấy ghê tởm sâu sắc đối với chiến tranh."

  • "La sua arroganza mi provoca ripugnanza."

    "Sự kiêu ngạo của anh ta khiến tôi cảm thấy ghê tởm."

Cách dùng "ripugnanza" & Ghi chú

Cách dùng "ripugnanza" đúng ngữ cảnh

Từ "ripugnanza" diễn tả sự ghê tởm, kinh tởm mạnh mẽ hơn so với "disgusto". Nó thường được sử dụng để mô tả cảm giác rất tiêu cực đối với một cái gì đó hoặc ai đó. Có thể so sánh với các sắc thái mạnh của "sự ghê tởm", "sự kinh tởm" trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "ripugnanza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la ripugnanza
La ripugnanza verso i ragni è molto comune.
(Sự ghê tởm đối với loài nhện là rất phổ biến.)
Với mạo từ xác định le ripugnanze
Le ripugnanze che provava erano difficili da superare.
(Những ghê tởm mà cô ấy cảm thấy rất khó để vượt qua.)
Với mạo từ không xác định ripugnanza
Provava ripugnanza per quel cibo.
(Anh ấy cảm thấy ghê tởm món ăn đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La sua ripugnanza per i ragni è quasi patologica."

    "Sự ghê tởm của anh ấy đối với loài nhện gần như là bệnh lý."

  • "Provava una profonda ripugnanza verso le ingiustizie del mondo."

    "Cô ấy cảm thấy một sự ghê tởm sâu sắc đối với những bất công của thế giới."

  • "La ripugnanza che sento per quel comportamento è indescrivibile."

    "Sự ghê tởm mà tôi cảm thấy đối với hành vi đó là không thể diễn tả."