(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sudorazione
B1
sostantivo B1 Y học/Sinh học

sudorazione

/sudoratˈtsjone/
đổ mồ hôi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sudorazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Emissione di sudore attraverso i pori della pelle.

Ý nghĩa của "sudorazione" trong tiếng Việt

Sự đổ mồ hôi; quá trình bài tiết hơi ẩm qua lỗ chân lông của da.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sudorazione"

  • "La sudorazione è un processo naturale per regolare la temperatura corporea."

    "Sự đổ mồ hôi là một quá trình tự nhiên để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể."

  • "L'esercizio fisico intenso può causare un'eccessiva sudorazione."

    "Tập thể dục cường độ cao có thể gây ra sự đổ mồ hôi quá mức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sudorazione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "sudorazione" & Ghi chú

Cách dùng "sudorazione" đúng ngữ cảnh

Tương đương với việc cơ thể tiết mồ hôi. Cần phân biệt với 'sudore' (mồ hôi) là chất lỏng được bài tiết.

Ngữ pháp & Chia từ "sudorazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la sudorazione
La sudorazione eccessiva può essere un sintomo di stress.
(Việc đổ mồ hôi quá nhiều có thể là một triệu chứng của căng thẳng.)
Với mạo từ xác định le sudorazioni
Le sudorazioni notturne mi hanno tenuto sveglio.
(Những cơn đổ mồ hôi ban đêm đã khiến tôi thức giấc.)
Với mạo từ không xác định una sudorazione
Ho avuto una sudorazione improvvisa dopo la corsa.
(Tôi đã bị đổ mồ hôi đột ngột sau khi chạy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le sudorazioni eccessive possono essere un sintomo di stress."

    "Sự đổ mồ hôi quá mức có thể là một triệu chứng của căng thẳng."

  • "Dopo l'esercizio fisico intenso, le sudorazioni sono normali."

    "Sau khi tập thể dục cường độ cao, việc đổ mồ hôi là bình thường."

  • "Le sudorazioni notturne mi impediscono di dormire bene."

    "Đổ mồ hôi đêm khiến tôi không thể ngủ ngon."