(Vị trí top_banner)
Hình minh họa suscettibilità
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Xã hội học, Giao tiếp

suscettibilità

/susʧettibiliˈta/
tự ái
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suscettibilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Tendenza a offendersi facilmente; permalosità.

Ý nghĩa của "suscettibilità" trong tiếng Việt

sự phật ý, sự tự ái, sự giận dỗi

Câu ví dụ tiếng Ý với "suscettibilità"

  • "Non sopporto la sua suscettibilità, si offende per un nonnulla."

    "Tôi không chịu nổi tính tự ái của anh ta, anh ta giận dỗi vì những chuyện không đâu."

  • "La sua suscettibilità è un ostacolo nelle relazioni interpersonali."

    "Tính tự ái của anh ấy là một trở ngại trong các mối quan hệ cá nhân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "suscettibilità"

Đồng nghĩa

permalosità (tính hay tự ái, tính dễ tự ái) risentimento (sự oán giận, sự hờn dỗi)

Trái nghĩa

Cách dùng "suscettibilità" & Ghi chú

Cách dùng "suscettibilità" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'tự ái' trong tiếng Việt có nhiều sắc thái. 'Suscettibilità' trong tiếng Ý thường chỉ sự nhạy cảm quá mức và dễ bị tổn thương.

Ngữ pháp & Chia từ "suscettibilità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la suscettibilità
La suscettibilità di Marco è ben nota a tutti.
(Tính dễ bị tổn thương của Marco được mọi người biết đến.)
Với mạo từ xác định le suscettibilità
Bisogna considerare le suscettibilità altrui quando si parla di politica.
(Cần phải xem xét sự nhạy cảm của người khác khi nói về chính trị.)
Với mạo từ không xác định una suscettibilità
Ha dimostrato una suscettibilità inaspettata alla critica.
(Anh ấy đã thể hiện một sự nhạy cảm bất ngờ đối với những lời chỉ trích.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Marco ha mostrato una suscettibilità inaspettata durante la riunione."

    "Marco đã thể hiện một sự nhạy cảm bất ngờ trong cuộc họp."

  • "È una suscettibilità che rende difficile lavorare con lei."

    "Đó là một sự nhạy cảm khiến cho việc làm việc với cô ấy trở nên khó khăn."

  • "Non tollero una tale suscettibilità in un ambiente professionale."

    "Tôi không chấp nhận một sự nhạy cảm như vậy trong một môi trường làm việc chuyên nghiệp."