suscettibilità
Định nghĩa & Giải nghĩa "suscettibilità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Tendenza a offendersi facilmente; permalosità.
Ý nghĩa của "suscettibilità" trong tiếng Việt
sự phật ý, sự tự ái, sự giận dỗi
Câu ví dụ tiếng Ý với "suscettibilità"
-
"Non sopporto la sua suscettibilità, si offende per un nonnulla."
"Tôi không chịu nổi tính tự ái của anh ta, anh ta giận dỗi vì những chuyện không đâu."
-
"La sua suscettibilità è un ostacolo nelle relazioni interpersonali."
"Tính tự ái của anh ấy là một trở ngại trong các mối quan hệ cá nhân."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "suscettibilità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "suscettibilità" & Ghi chú
Cách dùng "suscettibilità" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'tự ái' trong tiếng Việt có nhiều sắc thái. 'Suscettibilità' trong tiếng Ý thường chỉ sự nhạy cảm quá mức và dễ bị tổn thương.
Ngữ pháp & Chia từ "suscettibilità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la suscettibilità |
La suscettibilità di Marco è ben nota a tutti.
(Tính dễ bị tổn thương của Marco được mọi người biết đến.)
|
| Với mạo từ xác định | le suscettibilità |
Bisogna considerare le suscettibilità altrui quando si parla di politica.
(Cần phải xem xét sự nhạy cảm của người khác khi nói về chính trị.)
|
| Với mạo từ không xác định | una suscettibilità |
Ha dimostrato una suscettibilità inaspettata alla critica.
(Anh ấy đã thể hiện một sự nhạy cảm bất ngờ đối với những lời chỉ trích.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco ha mostrato una suscettibilità inaspettata durante la riunione."
"Marco đã thể hiện một sự nhạy cảm bất ngờ trong cuộc họp."
-
"È una suscettibilità che rende difficile lavorare con lei."
"Đó là một sự nhạy cảm khiến cho việc làm việc với cô ấy trở nên khó khăn."
-
"Non tollero una tale suscettibilità in un ambiente professionale."
"Tôi không chấp nhận một sự nhạy cảm như vậy trong một môi trường làm việc chuyên nghiệp."