(Vị trí top_banner)
Hình minh họa risentimento
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Xã hội học, Quan hệ cá nhân

risentimento

/risentiˈmento/
sự oán giận
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "risentimento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sentimento di avversione, di rancore sordo e tenace, provocato da un torto subito o da un'offesa ricevuta.

Ý nghĩa của "risentimento" trong tiếng Việt

Sự phẫn uất, oán giận, bực tức hoặc căm hờn sâu sắc do cảm nhận về một điều sai trái, xúc phạm hoặc bất công.

Câu ví dụ tiếng Ý với "risentimento"

  • "Provava un profondo risentimento verso il suo ex capo."

    "Cô ấy cảm thấy oán giận sâu sắc đối với người sếp cũ của mình."

  • "Il suo risentimento nei confronti della famiglia era palpabile."

    "Sự oán giận của anh ấy đối với gia đình là điều hiển nhiên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "risentimento"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "risentimento" & Ghi chú

Cách dùng "risentimento" đúng ngữ cảnh

Risentimento esprime un sentimento più profondo e duraturo rispetto a 'rabbia' o 'dispetto'. Si riferisce spesso a un'offesa percepita come ingiusta e che continua a influenzare i sentimenti di una persona nel tempo. Tương đương với 'oán hận' nhưng có sắc thái nhẹ hơn 'căm hờn'.

Ngữ pháp & Chia từ "risentimento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il risentimento
Il risentimento può rovinare le relazioni.
(Sự oán giận có thể hủy hoại các mối quan hệ.)
Với mạo từ xác định i risentimenti
I risentimenti accumulati nel tempo possono esplodere.
(Những oán giận tích tụ theo thời gian có thể bùng nổ.)
Với mạo từ không xác định un risentimento
Provava un risentimento profondo verso di lui.
(Cô ấy cảm thấy một sự oán giận sâu sắc đối với anh ta.)