tolleranza
Định nghĩa & Giải nghĩa "tolleranza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Atteggiamento di rispetto e accettazione verso idee, opinioni, comportamenti diversi dai propri.
Ý nghĩa của "tolleranza" trong tiếng Việt
Khả năng hoặc sự sẵn lòng chấp nhận một điều gì đó, đặc biệt là sự tồn tại của các ý kiến hoặc hành vi mà một người không nhất thiết phải đồng ý.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tolleranza"
-
"La tolleranza è un valore fondamentale in una società democratica."
"Sự khoan dung là một giá trị cơ bản trong một xã hội dân chủ."
-
"Dobbiamo mostrare tolleranza verso le opinioni degli altri, anche quando non le condividiamo."
"Chúng ta cần thể hiện sự khoan dung đối với ý kiến của người khác, ngay cả khi chúng ta không đồng ý với họ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tolleranza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tolleranza" & Ghi chú
Cách dùng "tolleranza" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự khoan dung' có thể dịch thành 'tolleranza'. Cần lưu ý sự khác biệt về sắc thái và cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "tolleranza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la tolleranza |
La tolleranza è una virtù importante nella società.
(Sự khoan dung là một đức tính quan trọng trong xã hội.)
|
| Với mạo từ xác định | le tolleranze |
Le tolleranze politiche sono essenziali per una democrazia sana.
(Sự khoan dung chính trị là điều cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh.)
|
| Với mạo từ không xác định | una tolleranza |
C'è una tolleranza zero per la violenza.
(Có sự không khoan nhượng đối với bạo lực.)
|