(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tolleranza
B1
sostantivo B1 Xã hội học, Chính trị học, Tâm lý học

tolleranza

/tolleˈrant͡sa/
sự khoan dung
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tolleranza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Atteggiamento di rispetto e accettazione verso idee, opinioni, comportamenti diversi dai propri.

Ý nghĩa của "tolleranza" trong tiếng Việt

Khả năng hoặc sự sẵn lòng chấp nhận một điều gì đó, đặc biệt là sự tồn tại của các ý kiến hoặc hành vi mà một người không nhất thiết phải đồng ý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tolleranza"

  • "La tolleranza è un valore fondamentale in una società democratica."

    "Sự khoan dung là một giá trị cơ bản trong một xã hội dân chủ."

  • "Dobbiamo mostrare tolleranza verso le opinioni degli altri, anche quando non le condividiamo."

    "Chúng ta cần thể hiện sự khoan dung đối với ý kiến của người khác, ngay cả khi chúng ta không đồng ý với họ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tolleranza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tolleranza" & Ghi chú

Cách dùng "tolleranza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự khoan dung' có thể dịch thành 'tolleranza'. Cần lưu ý sự khác biệt về sắc thái và cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "tolleranza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la tolleranza
La tolleranza è una virtù importante nella società.
(Sự khoan dung là một đức tính quan trọng trong xã hội.)
Với mạo từ xác định le tolleranze
Le tolleranze politiche sono essenziali per una democrazia sana.
(Sự khoan dung chính trị là điều cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh.)
Với mạo từ không xác định una tolleranza
C'è una tolleranza zero per la violenza.
(Có sự không khoan nhượng đối với bạo lực.)