(Vị trí top_banner)
Hình minh họa svenire
B1
verbo intransitivo B1 Tổng quát

svenire

/zveˈniːre/
ngất xỉu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "svenire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Perdere i sensi temporaneamente.

Ý nghĩa của "svenire" trong tiếng Việt

Bất tỉnh tạm thời; ngất xỉu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "svenire"

  • "È svenuto per il caldo."

    "Anh ấy ngất xỉu vì trời nóng."

  • "Quando ha saputo la notizia, è svenuta."

    "Khi cô ấy biết tin, cô ấy đã ngất xỉu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svenire"

Đồng nghĩa

perdere i sensi (mất ý thức)

Trái nghĩa

Cách dùng "svenire" & Ghi chú

Cách dùng "svenire" đúng ngữ cảnh

Động từ 'svenire' diễn tả hành động bị ngất xỉu, mất ý thức tạm thời. Cần phân biệt với các tình trạng bệnh lý nghiêm trọng hơn. Trong tiếng Việt, 'ngất xỉu' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, 'svenire' thường mang ý nghĩa nhẹ hơn, do mất nước, mệt mỏi, hoặc sốc nhẹ.

Ngữ pháp & Chia từ "svenire" (Grammatica)