svenire
Định nghĩa & Giải nghĩa "svenire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Perdere i sensi temporaneamente.
Ý nghĩa của "svenire" trong tiếng Việt
Bất tỉnh tạm thời; ngất xỉu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "svenire"
-
"È svenuto per il caldo."
"Anh ấy ngất xỉu vì trời nóng."
-
"Quando ha saputo la notizia, è svenuta."
"Khi cô ấy biết tin, cô ấy đã ngất xỉu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svenire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "svenire" & Ghi chú
Cách dùng "svenire" đúng ngữ cảnh
Động từ 'svenire' diễn tả hành động bị ngất xỉu, mất ý thức tạm thời. Cần phân biệt với các tình trạng bệnh lý nghiêm trọng hơn. Trong tiếng Việt, 'ngất xỉu' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, 'svenire' thường mang ý nghĩa nhẹ hơn, do mất nước, mệt mỏi, hoặc sốc nhẹ.